Liệu Fed sẽ tiếp tục tăng lãi suất?

Khả năng Cục Dự trữ Liênbang Mỹ (Fed) giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp cuối tháng 10 đang tăng lên, song triển vọng về một thời kỳ tiền rẻ vẫn chưa thể trở lại. Đối với Việt Nam, áp lực hiện hữu không chỉ nằm ở biến động tỷ giá mà còn ở dư địa chính sách hỗ trợ tăng trưởng trong bối cảnh lạm phát trong nước đang ở mức khá cao – vượt mục tiêu Quốc hội đề ra.

Tín hiệu hoãn tăng lãi suất và sự thay đổi trong kỳ vọng thị trường

Phát biểu tại Bangkok ngày 16/10, Chủ tịch Fed Kevin Warsh không đưa ra cam kết cụ thể về quyết định chính sách sắp tới. Ông nhận định diễn biến kinh tế nhìn chung vẫn phù hợp với đánh giá của cơ quan này khi quyết định tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm lên biên độ 3,75 – 4% vào tháng 9 vừa qua. Theo dữ liệu từ Reuters, thị trường đang nghiêng về kịch bản Fed sẽ hoãn đợt tăng tiếp theo sang tháng 12 thay vì hành động ngay trong phiên họp ngày 27 – 28/10.

Thông điệp này giúp giải tỏa phần nào tâm lý lo ngại về một đợt thắt chặt tiền tệ tức thì. Tuy nhiên, việc Fed tạm dừng vài tuần không làm thay đổi bài toán lớn hơn của nền kinh tế toàn cầu, đó là mặt bằng chi phí vốn phải được tính toán lại trong bối cảnh lạm phát dai dẳng và nhu cầu đầu tư vẫn duy trì ở mức mạnh mẽ.

Lạm phát tại Mỹ đang chịu hai sức ép trái chiều khiến cơ quan quản lý rơi vào thế khó. Dù giá xăng tăng mạnh 9,1% trong tháng 9 đóng góp hơn một nửa mức tăng CPI chung, chỉ số lạm phát cơ bản cũng tiếp tục đi lên, phản ánh áp lực giá đã lan rộng ra ngoài nhóm năng lượng. Cùng lúc đó, thị trường lao động có dấu hiệu hạ nhiệt khi số việc làm mới chỉ đạt 29.000 và tỷ lệ thất nghiệp nhích lên 4,2%. Thắt chặt tiền tệ quá nhanh có thể làm suy yếu lực lượng lao động, nhưng trì hoãn quá lâu lại có nguy cơ khiến lạm phát vượt tầm kiểm soát.

Động lực lạm phát mới từ làn sóng đầu tư hạ tầng trí tuệ nhân tạo

Đáng chú ý, làn sóng đầu tư mạnh mẽ vào trí tuệ nhân tạo đang tạo thêm sức ép lên tổng cầu trong trung hạn. Việc xây dựng hàng loạt trung tâm dữ liệu, mua sắm thiết bị bán dẫn và tiêu thụ năng lượng làm phát sinh chi phí ngay lập tức, trong khi lợi ích về năng suất cần nhiều thời gian mới thể hiện rõ. Khi hàng loạt tập đoàn cùng cạnh tranh nguồn lực về vốn, điện năng và lao động trình độ cao, khả năng cung ứng của nền kinh tế chưa thể mở rộng tương ứng, tiếp tục đẩy mặt bằng giá cả lên cao.

Biên bản cuộc họp tháng 9 của Fed phản ánh rõ sự điều chỉnh này khi trung vị dự báo lãi suất cuối năm 2027 được nâng từ 3,6% lên 4,1%, đồng thời dự báo tăng trưởng GDP Mỹ năm 2026 cũng tăng lên mức 2,3%. Thông điệp đưa ra rất rõ ràng: nền kinh tế Mỹ vẫn duy trì đà tăng trưởng, nhưng sẽ cần một mặt bằng lãi suất cao hơn và kéo dài hơn để đưa lạm phát về mức mục tiêu.

Tác động sớm đến tỷ giá và cán cân thanh toán tại Việt Nam

Đối với Việt Nam, sự khác biệt giữa việc Fed “chưa tăng ngay” và “sắp giảm lãi suất” mang ý nghĩa vô cùng lớn. Dù các doanh nghiệp chưa chịu thêm một cú sốc chi phí vay USD trong ngắn hạn, tâm lý thị trường có thể điều chỉnh từ trước. Việc nhà đầu tư tái cơ cấu danh mục, doanh nghiệp chủ động thu gom ngoại tệ sớm hoặc người giữ USD hoãn bán sẽ khiến cung cầu ngoại tệ thay đổi ngay trước khi cuộc họp chính thức diễn ra.

Tác động này càng đáng quan tâm hơn khi nhìn vào bức tranh thương mại hiện tại. Trong chín tháng đầu năm 2026, Việt Nam đã chuyển sang trạng thái nhập siêu 19,42 tỷ USD, trái ngược hoàn toàn với mức xuất siêu 16,87 tỷ USD cùng kỳ năm trước, do kim ngạch nhập khẩu tăng mạnh 36,7%. Dù việc gia tăng nhập khẩu chủ yếu phản ánh nhu cầu mua sắm máy móc, thiết bị phục vụ mở rộng sản xuất, nhu cầu ngoại tệ phát sinh trong ngắn hạn vẫn tạo sức ép không nhỏ lên tỷ giá trong bối cảnh đồng USD quốc tế giữ giá.

Thách thức điều hành chi phí vốn và rủi ro tỷ giá kép cho doanh nghiệp

Áp lực bên ngoài xuất hiện đúng thời điểm dư địa kiểm soát giá trong nước hẹp dần. Chỉ số giá tiêu dùng bình quân chín tháng đã tăng 4,52%, riêng tháng 9 tăng 5,08% so với cùng kỳ, trong khi lạm phát cơ bản bình quân đứng ở mức 4,26%. Trong bối cảnh này, việc nới lỏng chính sách tiền tệ hoặc hạ mạnh lãi suất để kích thích tín dụng cần được tính toán hết sức thận trọng. Nếu tỷ giá tăng, chi phí nhập khẩu nguyên liệu đầu vào sẽ đắt đỏ hơn, đẩy giá thành sản xuất lên cao và vô hiệu hóa các nỗ lực hỗ trợ doanh nghiệp.

Thực tế này đe dọa trực tiếp đến các đơn vị vay nợ bằng USD nhưng có nguồn thu chủ yếu bằng đồng Việt Nam. Chẳng hạn, với một khoản nợ 10 triệu USD, nếu lãi suất tăng thêm một điểm phần trăm, doanh nghiệp phải gánh thêm khoảng 100.000 USD tiền lãi mỗi năm. Nếu đồng Việt Nam đồng thời mất giá 3%, giá trị quy đổi của phần nợ gốc sẽ tăng tương ứng, tạo nên rủi ro kép cho tài chính doanh nghiệp.

Sự phân hóa rõ rệt giữa các ngành xuất khẩu và thu hút dòng vốn

Ở góc độ thương mại, thị trường Mỹ hiện chiếm tới 140 tỷ USD, tương đương 32,2% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam trong chín tháng đầu năm. Mặt bằng lãi suất cao kéo dài tại Mỹ sẽ khiến người tiêu dùng đắt đỏ hơn trong các khoản vay mua sắm, từ đó làm giảm nhu cầu đối với các mặt hàng tiêu dùng như đồ gỗ hay hàng gia dụng. Tuy nhiên, đợt bùng nổ đầu tư AI lại mở ra dư địa mới cho các sản phẩm điện tử và linh kiện công nghệ. Do đó, tác động của chính sách tiền tệ Mỹ sẽ có sự phân hóa rõ rệt giữa ngành xuất khẩu hàng tiêu dùng và ngành cung ứng hạ tầng công nghệ.

Nhìn về dòng vốn, dù vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện tại Việt Nam 9 tháng qua đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1% và đóng vai trò điểm tựa vững chắc cho nền kinh tế, rủi ro gia tăng chi phí huy động vốn trên thị trường quốc tế vẫn là thách thức lớn đối với cả chính phủ lẫn khu vực tư nhân.

Doanh nghiệp nên làm gì? Tập trung giảm chi phí và nâng cao hiệu quả vốn

Để ứng phó với giai đoạn vốn đắt kéo dài, hướng đi phù hợp cho Việt Nam là linh hoạt trong điều hành tỷ giá theo tín hiệu thị trường, tránh việc găm giữ tỷ giá quá lâu gây tốn kém nguồn lực hoặc để kỳ vọng mất giá lan rộng làm tăng chi phí ổn định về sau. Khi dư địa hạ lãi suất không còn nhiều, các cơ quan quản lý cần tập trung cắt giảm chi phí thực tế cho doanh nghiệp thông qua việc hoàn thuế đúng hạn, đẩy nhanh tiến độ giải ngân đầu tư công vào hạ tầng logistics, giao thông và năng lượng, đồng thời rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa.

Về phía các doanh nghiệp, việc chủ động rà soát lại kế hoạch tài chính, chuẩn bị các kịch bản ứng phó với biến động tỷ giá và lãi suất, cũng như sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro ngoại hối sẽ là chìa khóa then chốt. Ngay cả khi Fed giữ nguyên lãi suất trong ngắn hạn, khả năng duy trì tăng trưởng của Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào việc sử dụng vốn hiệu quả hơn, giảm thời gian vốn nằm chờ và giữ ổn định vĩ mô để doanh nghiệp có thể tự tin lập kế hoạch kinh doanh dài hạn.