Chi phí của xung đột vũ trang và chi phí của khủng hoảng kinh tế
Dữ liệu tổng hợp của IMF cho thấy một điểm đáng lưu ý: các cuộc xung đột vũ trang gây tổn thất kinh tế lớn hơn đáng kể so với phần lớn các cuộc khủng hoảng kinh tế thông thường, và mức thiệt hại không chỉ sâu hơn trong ngắn hạn mà còn kéo dài, tích lũy và dai dẳng hơn theo thời gian.
Về tác động chung lên sản lượng, xung đột làm GDP giảm khoảng 2,79% sau 1 năm, 5,58% sau 3 năm và 6,66% sau 5 năm. Quỹ đạo này cho thấy tác động của xung đột không chỉ ở cú sốc ban đầu mà tiếp tục ăn mòn năng lực sản xuất, đầu tư, thương mại và niềm tin kinh tế trong nhiều năm sau đó. Nói cách khác, xung đột không chỉ là một cú sốc mang tính chu kỳ mà là cú sốc cơ cấu, làm suy yếu nền tảng tăng trưởng dài hạn.
Khi so sánh với các cú sốc kinh tế khác, mức độ nghiêm trọng của xung đột vũ trang càng nổi bật. So với khủng hoảng ngân hàng, xung đột vũ trang gây thiệt hại lớn gần gấp đôi sau 1 năm (-2,79% so với -1,49%), hơn gấp đôi sau 3 năm (-5,58% so với -2,68%) và vẫn lớn hơn nhiều sau 5 năm (-6,66% so với -3,30%). So với khủng hoảng tiền tệ, chênh lệch còn lớn hơn: sau 5 năm, tổn thất từ xung đột lớn gấp khoảng 6 lần (-6,66% so với -1,10%). Điều này hàm ý rằng dù khủng hoảng tiền tệ có thể gây bất ổn ngắn hạn khá lớn lên tỷ giá, lạm phát và kỳ vọng, nhưng nếu không đi kèm đổ vỡ xã hội và chính trị thì nền kinh tế vẫn có khả năng điều chỉnh và hồi phục nhanh hơn so với bối cảnh có xung đột vũ trang.
So với khủng hoảng nợ công, xung đột vẫn nghiêm trọng hơn ở mọi mốc thời gian. Sau 1 năm, chênh lệch là -2,79% so với -2,01%; sau 3 năm là -5,58% so với -3,19%; và sau 5 năm là -6,66% so với -4,36%. Đây là so sánh đáng chú ý, vì khủng hoảng nợ công thường được xem là một trong những dạng khủng hoảng vĩ mô nghiêm trọng nhất. Tuy vậy, dữ liệu cho thấy xung đột vũ trang còn phá hủy sâu hơn so với cả khủng hoảng nợ công, có lẽ vì nó không chỉ bóp nghẹt tài chính công mà còn làm gián đoạn sản xuất, phá hủy tài sản vật chất, làm suy giảm vốn con người và làm tăng bất định chính trị.
Trường hợp gần nhất với xung đột là thiên tai. Sau 5 năm, tổn thất do thiên tai là -5,63%, khá gần với mức -6,66% của xung đột vũ trang. Tuy nhiên, thiên tai và xung đột vũ trang khác nhau về bản chất. Thiên tai thường là cú sốc vật lý lớn nhưng mang tính điểm hoặc theo đợt. Trong khi đó, xung đột vũ trang thường tạo ra môi trường bất ổn kéo dài, làm suy giảm đầu tư tư nhân, kích thích dòng vốn tháo chạy, làm xói mòn thể chế và gây ra phân mảnh xã hội. Vì vậy, dù mức tổn thất định lượng có lúc gần nhau, chất lượng của tổn thất do xung đột vũ trang thường nghiêm trọng hơn và khó đảo ngược hơn.
Một điểm rất quan trọng trong dữ liệu là mức độ không đồng nhất của chi phí xung đột. Không phải mọi cuộc xung đột đều gây thiệt hại giống nhau. Với xung đột cường độ thấp (minor), sản lượng chỉ giảm 1,24% sau 1 năm, 1,71% sau 3 năm và 2,38% sau 5 năm. Nhưng với xung đột cường độ cao (major), mức giảm là 4,50% sau 1 năm, 8,71% sau 3 năm và 8,60% sau 5 năm. Điều này cho thấy cường độ xung đột vũ trang là biến số quyết định. Một cuộc xung đột lớn có thể gây tổn thất sau 3 năm cao hơn cả khủng hoảng ngân hàng, tiền tệ và nợ công cộng lại xét theo từng cú sốc đơn lẻ. Nói cách khác, không nên nói chung chung về chi phí của xung đột, điều quan trọng là xung đột ở mức độ nào.
Xét theo thời lượng, kết quả cũng khá thú vị. Xung đột ngắn gây thiệt hại rất lớn ngay từ đầu: -5,06% sau 1 năm, -6,78% sau 3 năm, -6,72% sau 5 năm. Trong khi đó, xung đột kéo dài có tác động ban đầu thấp hơn, chỉ -1,31% sau 1 năm, nhưng đến năm thứ 5 thì mức giảm lên tới -6,48%, gần tương đương xung đột ngắn. Điều này gợi ý hai cơ chế khác nhau. Xung đột ngắn nhưng dữ dội có thể gây tổn thất đột ngột và lớn ngay lập tức. Còn xung đột kéo dài làm nền kinh tế bị bào mòn dần, khiến thiệt hại tích lũy ngày càng nặng nề. Từ góc độ chính sách, điều này rất quan trọng. Một cuộc xung đột tưởng như âm ỉ vẫn có thể để lại chi phí kinh tế dài hạn gần ngang với một cú sốc lớn, ngắn hạn.
Xét theo loại hình, xung đột trong nội bộ quốc gia gây tổn thất lớn hơn xung đột giữa các quốc gia ở trung và dài hạn. Sau 5 năm, xung đột trong nước làm sản lượng giảm 6,87%, cao hơn mức 5,23% của xung đột liên quốc gia. Lý do có thể là nội chiến hay xung đột trong nước thường phá vỡ trực tiếp hoạt động sản xuất, lưu thông, quản trị địa phương, thị trường lao động và lòng tin xã hội ngay bên trong nền kinh tế. Trong khi đó, chiến tranh giữa các quốc gia, dù có thể gây thiệt hại lớn nhưng không phải lúc nào cũng phá hủy sâu mạng lưới kinh tế – xã hội nội địa đến cùng mức độ như xung đột trong nước.
Nếu nhìn rộng hơn, dữ liệu này hàm ý rằng xung đột là loại cú sốc kinh tế đa chiều hơn so với các cuộc khủng hoảng tài chính. Khủng hoảng ngân hàng, tiền tệ hay nợ công chủ yếu đi qua các kênh tài chính, tiền tệ hay tài khóa. Ngược lại, xung đột vũ trang đồng thời đánh vào cung, cầu, kỳ vọng, thể chế, thương mại, đầu tư, tài sản vật chất và vốn con người. Chính vì thế, chi phí của nó lớn hơn và thời gian phục hồi cũng khó đoán định hơn.
Từ góc nhìn chính sách, có thể rút ra ba nhận xét. Thứ nhất, phòng ngừa xung đột có ý nghĩa kinh tế rất lớn, không chỉ là vấn đề an ninh hay chính trị. Thứ hai, khi xung đột xảy ra, cần phản ứng không chỉ bằng các biện pháp ổn định vĩ mô mà còn bằng sự khôi phục thể chế, an ninh, hạ tầng, lòng tin và dịch chuyển dân cư, lao động. Thứ ba, vì xung đột lớn và xung đột trong nước có chi phí đặc biệt cao, nên ưu tiên chính sách phải là ngăn ngừa leo thang cường độ và ngăn kéo dài thời gian xung đột, bởi chỉ riêng điều đó đã có thể giảm đáng kể tổn thất kinh tế tích lũy./.
