Công nghiệp tăng tốc, sức ép tồn kho xuất hiện ở đâu?
Sản xuất và tiêu thụ của ngành chế biến, chế tạo tăng gần tương đương trong 9 tháng đầu năm 2026. Nhưng phía sau sự cân bằng chung, một số ngành đang sản xuất nhanh hơn khả năng bán hàng, khiến vốn lưu động chịu sức ép ngay trong giai đoạn tăng trưởng cao.
Trong 9 tháng, sản xuất công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 12,93%, còn tiêu thụ tăng 12,8%. Chênh lệch chỉ 0,13 điểm phần trăm cho thấy đà mở rộng sản xuất toàn ngành có nền tảng đầu ra tương đối tốt.
Tuy nhiên, tháng 9 xuất hiện diễn biến khác. Sản xuất tăng 4,29% so với tháng trước, tiêu thụ giảm 0,46%, còn tồn kho cuối tháng tăng 4,28%. Nhịp sản xuất tiếp tục đi lên trong khi giao hàng chậm lại, tạo thêm nhu cầu tài trợ cho hàng hóa chưa bán được.
Sự lệch nhịp này chưa trải đều trong toàn ngành. Số liệu từng nhóm sản phẩm cho thấy sức ép tập trung ở một số lĩnh vực, trong khi những ngành khác đang tiêu thụ hàng và giải phóng tồn kho khá tốt. Chính sự phân hóa ấy quyết định mức độ bền vững của tăng trưởng công nghiệp cuối năm.
Kim loại và sản phẩm kim loại chịu sức ép khác nhau
Ngành sản xuất kim loại tăng sản lượng 25,54% trong 9 tháng, cao hơn tốc độ tăng tiêu thụ 20,01% tới 5,53 điểm phần trăm. Đây là một trong những ngành tăng trưởng mạnh nhất, nhưng đầu ra chưa theo kịp nhịp mở rộng sản xuất.
Trong tháng 9, sản xuất và tiêu thụ chỉ tăng lần lượt 0,2% và 0,11% so với tháng trước, trong khi tồn kho tăng 15,76%. Mức tăng tồn kho cao hơn nhiều nhịp tăng hoạt động trong tháng đặt ra sức ép về thời gian giữ hàng và vốn lưu động.
Ở ngành sản phẩm kim loại đúc sẵn, tín hiệu đầu ra yếu hơn rõ rệt. Sản xuất 9 tháng tăng 10,11%, còn tiêu thụ tăng 5,75%, chênh lệch 4,36 điểm phần trăm. Riêng tháng 9, sản xuất tăng 1,64% so với tháng trước nhưng tiêu thụ giảm 9,77%, kéo tồn kho tăng 15,72%. So với cùng kỳ, tiêu thụ tháng 9 cũng giảm 10,05%.
Hai ngành cùng nằm trong chuỗi kim loại nhưng có trạng thái thị trường khác nhau. Kim loại cơ bản vẫn ghi nhận tiêu thụ tăng mạnh trong cả kỳ; sản phẩm kim loại đúc sẵn lại gặp sự suy yếu rõ hơn ở khâu bán hàng tháng 9. Nhu cầu đối với nguyên liệu và nhu cầu đối với sản phẩm đã qua gia công đang vận động không đồng đều.
Trong bối cảnh xây dựng quý III tăng 14,22%, diễn biến này cho thấy tăng trưởng xây dựng chưa tạo ra sức mua đồng đều cho mọi phân khúc vật liệu và sản phẩm công nghiệp. Cơ cấu công trình, tiến độ thi công và thời điểm mua sắm có thể khiến đơn hàng tập trung ở một số nhà cung cấp, trong khi các doanh nghiệp khác vẫn phải giữ hàng lâu hơn.
Hàng tiêu dùng cũng xuất hiện những điểm nghẽn
Ngành đồ uống tăng sản xuất 17,44% và tiêu thụ 14,73% trong 9 tháng, chênh lệch 2,71 điểm phần trăm. Tháng 9, sản xuất tăng 3,79% so với tháng trước, tiêu thụ tăng 1,79%, còn tồn kho tăng 10,84%. Dù bán hàng vẫn tăng, nhịp hấp thụ chậm hơn sản xuất đang làm lượng hàng lưu kho lớn lên.
Ngành dệt có chênh lệch tương tự. Sản xuất tăng 10,19%, tiêu thụ tăng 7,27%, thấp hơn 2,92 điểm phần trăm. Tồn kho cuối tháng 9 tăng 15,66% so với cùng kỳ. Ở ngành da và các sản phẩm liên quan, sản xuất tăng 3,37%, tiêu thụ chỉ tăng 1,82%, trong khi tồn kho tăng 21,84%.
Sức ép của nhóm da đáng chú ý vì xuất khẩu giày dép trong 9 tháng chỉ tăng khoảng 1,4%. Cả tiêu thụ công nghiệp và kim ngạch xuất khẩu đều tăng chậm, cho thấy khả năng mở rộng đầu ra còn hạn chế. Doanh nghiệp khó dựa vào tăng quy mô sản xuất để cải thiện kết quả kinh doanh khi tốc độ bán hàng thấp và hàng lưu kho tăng.
Ngành dược cũng có dấu hiệu tích lũy hàng. Sản xuất tăng 10,16%, tiêu thụ tăng 7,4%, chênh lệch 2,76 điểm phần trăm; tồn kho cuối tháng 9 tăng 34,62% so với cùng kỳ và gần 12% so với tháng trước. Với nhóm sản phẩm có yêu cầu bảo quản và thời hạn sử dụng, thời gian giữ hàng kéo dài còn làm tăng chi phí và rủi ro giảm giá trị hàng hóa.
Những ngành đang giải phóng tồn kho tạo đối trọng
Diễn biến của thiết bị điện cho thấy một trạng thái thuận lợi hơn. Tiêu thụ 9 tháng tăng 18,85%, cao hơn nhiều mức tăng sản xuất 5,74%. Trong tháng 9, bán hàng tiếp tục tăng 1,09% so với tháng trước và tồn kho giảm 4,15%. Đầu ra tăng nhanh đang giúp ngành giảm lượng hàng lưu kho ở thời điểm cuối quý III.
Ngành phương tiện vận tải khác cũng ghi nhận tiêu thụ tháng 9 tăng 19,55% so với tháng trước, còn tồn kho giảm 10,48%. So với cùng kỳ, tồn kho giảm tới 31,79%. Khả năng giao hàng tăng mạnh tạo điều kiện thu hồi vốn và giảm nhu cầu tài trợ hàng chưa bán.
Ngay trong ngành xe có động cơ, chênh lệch lũy kế khá lớn — sản xuất tăng 15,25%, tiêu thụ tăng 4,84% — nhưng tháng 9 đã có sự điều chỉnh. Sản xuất giảm 3,74% so với tháng trước, tiêu thụ tăng 2,84%, tồn kho giảm 4,52%. Nhịp sản xuất thấp hơn cùng với bán hàng tăng giúp thu hẹp sức ép tồn kho.
Các diễn biến này cho thấy doanh nghiệp đang thích ứng khác nhau với thị trường. Một số ngành tiếp tục mở rộng sản xuất; một số giảm nhịp để giải phóng hàng; những ngành có đầu ra tốt đang thu hồi vốn nhanh hơn.
Tồn kho đặt tăng trưởng trước bài toán dòng tiền
Hàng tồn kho tăng có thể phục vụ các hợp đồng sắp giao hoặc nhu cầu mùa cao điểm. Nhưng khi đi cùng tiêu thụ chậm lại, nó làm thay đổi chất lượng tài chính của tăng trưởng. Doanh nghiệp đã chi tiền cho nguyên liệu, lao động và vận hành, trong khi nguồn thu từ bán hàng chưa về tương ứng.
Sức ép vì vậy có thể xuất hiện trước khi sản lượng suy giảm. Vòng quay vốn chậm kéo dài thời gian vay, tăng chi phí lưu kho và thu hẹp khả năng nhận thêm đơn hàng. Doanh nghiệp cũng dễ phải chấp nhận chiết khấu cao hơn để giải phóng hàng, làm doanh thu và lợi nhuận tăng chậm hơn sản xuất.
Với công nghiệp Việt Nam, vấn đề cuối năm nằm ở những điểm nghẽn cụ thể: tiêu thụ giảm mạnh của sản phẩm kim loại đúc sẵn; tồn kho tăng nhanh ở dược, da và thực phẩm; chênh lệch kéo dài giữa sản xuất và bán hàng ở dệt, đồ uống. Trong khi đó, thiết bị điện và phương tiện vận tải khác đang cho thấy khả năng hấp thụ tốt hơn.
Đà tăng trưởng công nghiệp sẽ vững hơn khi lượng hàng bán được tiếp tục theo kịp sản xuất và doanh nghiệp thu hồi vốn đủ nhanh để tài trợ chu kỳ tiếp theo. Sau mức tăng sản lượng cao của chín tháng, tốc độ giao hàng và vòng quay vốn đang trở thành những yếu tố quyết định khả năng duy trì nhịp tăng trong quý IV.
