Bối cảnh
Sự phát triển của nền kinh tế số tại ASEAN giai đoạn 2015 – 2022 cho thấy sự bùng nổ mạnh mẽ của mô hình kinh tế nền tảng (platform economy), xoay quanh bốn trụ cột chính gồm thương mại điện tử, truyền thông trực tuyến, du lịch trực tuyến, vận tải và giao đồ ăn. Trong bối cảnh Indonesia và Thái Lan bước vào cuộc chơi sớm hơn với lợi thế về quy mô dân số hoặc thị trường du lịch, Việt Nam khởi đầu ở mức thấp hơn đáng kể về quy mô lẫn độ sâu của hệ sinh thái số. Tuy vậy, chính Việt Nam lại trở thành một trong những câu chuyện tăng trưởng ấn tượng nhất khu vực.
Từ mức 3,5 tỷ USD năm 2015, quy mô giá trị giao dịch hàng hóa (GMV) của nền kinh tế nền tảng Việt Nam đã tăng lên 23,3 tỷ USD vào năm 2022, tức tăng hơn 6,6 lần chỉ trong bảy năm. Mức tăng này chỉ đứng sau Indonesia về giá trị tuyệt đối, nhưng nếu xét theo tốc độ tăng trưởng tương đối, Việt Nam nằm trong nhóm tăng nhanh nhất ASEAN-5, vượt xa Malaysia, Philippines và thậm chí cả Thái Lan trong nhiều phân khúc. Sự bứt phá đó phản ánh một thị trường trẻ, năng động, với mức độ lan tỏa công nghệ nhanh và khả năng hấp thụ mạnh mẽ của người tiêu dùng, đồng thời khẳng định vai trò của Việt Nam như một trong những động lực mới của kinh tế số Đông Nam Á.
Giai đoạn 2015: Việt Nam khởi đầu ở nhóm giữa nhưng quy mô còn nhỏ
Giai đoạn 2015 phản ánh rất rõ trạng thái sơ khởi của nền kinh tế nền tảng Việt Nam. Khi đó, thị trường Việt Nam đứng ở nhóm giữa ASEAN nhưng quy mô còn tương đối nhỏ, chỉ đạt 3,5 tỷ USD, thấp hơn Indonesia (8,2 tỷ USD) – thị trường lớn nhất khu vực, Thái Lan (6 tỷ USD) – nền kinh tế phát triển hơn về du lịch và dịch vụ, và Malaysia (4,9 tỷ USD) – thị trường có mức thu nhập và độ sẵn sàng công nghệ cao hơn. Việt Nam chỉ nhỉnh hơn Philippines (2,3 tỷ USD), vốn có quy mô thu nhập thấp hơn và hạ tầng thương mại điện tử kém phát triển hơn.
Đi sâu vào cấu phần cho thấy bức tranh đặc trưng của một nền kinh tế số mới manh nha hình thành. Thương mại điện tử (hiện là trụ cột lớn nhất của kinh tế nền tảng Việt Nam) vào thời điểm năm 2015 mới chỉ đạt 0,4 tỷ USD, thấp hơn đáng kể so với Thái Lan (0,9 tỷ USD) và chỉ bằng khoảng 1/4 Indonesia (1,7 tỷ USD). Điều này phản ánh hạ tầng thanh toán số còn yếu, tỷ lệ người dùng thẻ ngân hàng thấp, hệ thống logistics thương mại điện tử chưa phát triển, và niềm tin của người tiêu dùng đối với mua sắm trực tuyến còn hạn chế.
Ngược lại, mảng du lịch trực tuyến (lĩnh vực dựa nhiều vào nhu cầu sẵn có hơn là hạ tầng số) lại đạt quy mô 2,3 tỷ USD, vượt Malaysia (3 tỷ USD) và ngang ngửa Philippines nhưng vẫn thấp hơn đáng kể Indonesia (5 tỷ USD) và Thái Lan (3,9 tỷ USD), hai quốc gia vốn là trung tâm du lịch của khu vực. Đây là biểu hiện của một đặc điểm thường thấy ở các nền kinh tế mới nổi: các lĩnh vực có nhu cầu bẩm sinh mạnh (như du lịch, truyền thông, giải trí trực tuyến) phát triển trước, trong khi các lĩnh vực cần hệ sinh thái công nghệ, logistics và thanh toán hoàn chỉnh (như thương mại điện tử hay giao đồ ăn) chỉ cất cánh khi hạ tầng kinh tế số được hình thành.
Cấu trúc năm 2015 vì vậy mang đậm dấu ấn của một nền kinh tế số ở giai đoạn tiền bứt phá. Thương mại điện tử còn nhỏ, vận tải và giao đồ ăn gần như chưa xuất hiện (chỉ 0,2 tỷ USD), trong khi truyền thông và du lịch trực tuyến lại chiếm tỷ trọng lớn. Đây là điểm khởi đầu để thấy rõ mức độ chuyển đổi mạnh mẽ của Việt Nam trong bảy năm tiếp theo, khi thương mại điện tử tăng 35 lần, vận tải và giao đồ ăn tăng 15 lần, và tổng GMV tăng hơn 6 lần từ 3,5 tỷ lên 23,3 tỷ USD năm 2022.
Giai đoạn 2019: Việt Nam vượt Malaysia và Philippines, tiệm cận Thái Lan
Bước sang năm 2019, nền kinh tế nền tảng Việt Nam có bước chuyển mình rõ nét khi quy mô GMV tăng vọt lên 14 tỷ USD, tức tăng gấp 4 lần chỉ trong bốn năm. Đây là giai đoạn Việt Nam lần đầu tiên vượt qua Malaysia (11 tỷ USD) và Philippines (8 tỷ USD) để vươn lên đứng thứ ba ASEAN-5, đồng thời thu hẹp mạnh khoảng cách với Thái Lan (16 tỷ USD). So với điểm xuất phát khiêm tốn năm 2015, sự trỗi dậy này thể hiện tốc độ phát triển nhanh hiếm thấy ở một nền kinh tế đang chuyển đổi.
Động lực lớn nhất của cú bứt phá nằm ở thương mại điện tử, với quy mô tăng từ 0,4 tỷ USD lên 5 tỷ USD, tương đương Thái Lan và cao hơn Malaysia và Philippines, vốn chỉ đạt 3 tỷ USD. Đây là thời kỳ thị trường chứng kiến sự thống trị của Shopee, sự mở rộng mạnh mẽ của Lazada, và sự cố gắng của các nền tảng nội địa như Tiki và Sendo. Sự tăng trưởng bùng nổ này phản ánh ba thay đổi lớn: tỷ lệ người dùng Internet tiến gần 70%, thanh toán số bắt đầu phổ cập nhờ ví điện tử, và logistics thương mại điện tử, từ fulfillment đến last-mile, được đầu tư mạnh bởi cả doanh nghiệp tư nhân và FDI.
Trong khi đó, truyền thông trực tuyến đạt 3 tỷ USD, mức tăng gấp 5 lần so với 2015, và tương đương Thái Lan và Malaysia. Điều này cho thấy Việt Nam bước vào giai đoạn tiêu dùng nội dung số bùng nổ, nơi mạng xã hội, streaming và game online trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống số của thế hệ trẻ. Với dân số trẻ và tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh cao, Việt Nam nhanh chóng trở thành một trong những thị trường tiêu thụ nội dung trực tuyến năng động nhất khu vực.
Một điểm nhấn khác là mảng vận tải và giao đồ ăn, tăng từ 0,2 tỷ USD lên 1 tỷ USD trong năm 2019. Đây là thời kỳ người Việt chứng kiến sự mở rộng dày đặc của GrabBike, GrabFood, GoViet (sau này là Gojek), và Be. Dịch vụ gọi xe không chỉ thay đổi cách di chuyển trong đô thị mà còn tạo việc làm linh hoạt cho hàng trăm nghìn tài xế, mở ra một nền kinh tế gig mới. Việc giao đồ ăn trực tuyến phát triển mạnh phản ánh thay đổi trong hành vi tiêu dùng đô thị, nhất là ở Hà Nội và TP.HCM, nơi nền kinh tế theo yêu cầu (on-demand economy) bắt đầu định hình.
Sự bứt phá của năm 2019 vì thế không chỉ là tăng trưởng về doanh số mà còn là sự trưởng thành của một hệ sinh thái nền tảng: người dùng quen với ví điện tử; thương mại điện tử bước vào giai đoạn cạnh tranh quy mô; kinh tế gig hình thành nền tảng; và nội dung số trở thành ngành kinh tế thực sự. Từ điểm xuất phát thấp vào năm 2015, Việt Nam đã tạo ra một cú nhảy vọt, đặt nền móng cho vị thế hiện nay.
Giai đoạn 2021 – 2022: Việt Nam vươn lên top 3 ASEAN, tiếp tục tăng tốc sau đại dịch
Khi đại dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng và hạn chế mạnh các hoạt động trực tiếp, hành vi tiêu dùng tại Đông Nam Á dịch chuyển nhanh sang các nền tảng số. Việt Nam là một trong những thị trường hưởng lợi lớn nhất từ sự thay đổi này. Năm 2021, tổng giá trị giao dịch nền tảng của Việt Nam tăng lên 18 tỷ USD, vượt Philippines (16,5 tỷ USD) và bám rất sát Malaysia (18,6 tỷ USD), qua đó chính thức bước vào nhóm ba thị trường nền tảng lớn nhất ASEAN, chỉ sau Thái Lan (30,3 tỷ USD) và Indonesia (63,1 tỷ USD). Đây là bước tiến quan trọng nếu đặt trong bối cảnh nền kinh tế bị phong tỏa kéo dài, cho thấy mức độ thích ứng nhanh của người tiêu dùng và doanh nghiệp Việt Nam với các mô hình hoạt động trực tuyến.
Điểm sáng lớn nhất là thương mại điện tử, với quy mô 11 tỷ USD vào năm 2021, mức cao gần gấp đôi Malaysia, vượt Philippines và chỉ đứng sau Indonesia (48 tỷ) và Thái Lan (21 tỷ). Đây là giai đoạn thương mại điện tử không chỉ thay thế kênh mua sắm truyền thống trong thời gian giãn cách, mà còn trở thành hạ tầng bán lẻ chủ đạo, duy trì đà tăng trưởng ngay cả khi nền kinh tế mở cửa trở lại. Sự mở rộng nhanh của Shopee, Tiki, Lazada, cùng với sự phổ cập của ví điện tử như Momo, ZaloPay, ShopeePay đã khiến Việt Nam trở thành một trong những thị trường có tốc độ phi tiền mặt hóa nhanh nhất khu vực. Những chuyển biến này giúp thương mại điện tử Việt Nam củng cố vai trò dẫn dắt trong cấu trúc nền kinh tế nền tảng.
Bước sang năm 2022, Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng mạnh khi quy mô GMV đạt 23,3 tỷ USD, vững vàng ở vị trí thứ ba ASEAN, vượt Malaysia (21,3 tỷ USD) và Philippines (20 tỷ USD). Thương mại điện tử tăng lên 14 tỷ USD, đạt quy mô ngang bằng Malaysia nhưng vượt về tiềm lực thị trường nhờ dân số đông hơn gần bốn lần, đồng thời cao hơn Philippines và chỉ đứng sau Thái Lan (22 tỷ USD) và Indonesia (59 tỷ USD). Điều này phản ánh sự mở rộng quy mô thị trường nội địa cùng với sự tăng trưởng của tầng lớp trung lưu đô thị – là nhóm tiêu dùng chủ lực của thương mại điện tử.
Các phân khúc khác của nền kinh tế nền tảng cũng tăng trưởng ấn tượng. Truyền thông trực tuyến, đạt 4,3 tỷ USD, tiếp tục phản ánh sức tiêu thụ nội dung số mạnh mẽ của Việt Nam, một trong những thị trường streaming và mạng xã hội phát triển nhanh nhất khu vực. Ở mảng vận tải và giao đồ ăn, Việt Nam đạt 3 tỷ USD, gần như bắt kịp Thái Lan (3 tỷ USD) và nhanh hơn hẳn Malaysia và Philippines. Đây là minh chứng cho sự trưởng thành của nền kinh tế gig và sự chuyển đổi hành vi tiêu dùng đô thị sau đại dịch.
Việt Nam trong tương quan khu vực: động lực lớn nhưng quy mô còn phụ thuộc thương mại điện tử
Trong bức tranh so sánh khu vực, Việt Nam nổi lên như một thị trường có động lực tăng trưởng mạnh, dù quy mô tuyệt đối còn phụ thuộc lớn vào thương mại điện tử. So với Indonesia, Việt Nam vẫn còn khoảng cách khá xa. Nhưng sự chênh lệch này phần lớn phản ánh quy mô dân số và mức độ phổ cập thanh toán số khác nhau giữa hai nước hơn là khoảng cách về năng lực thị trường. Nếu tính trên tốc độ tăng trưởng, mức tăng quy mô, hay GMV trên đầu người, Việt Nam lại đứng trong nhóm cao nhất. Tăng từ 0,4 tỷ USD lên 14 tỷ USD trong thương mại điện tử chỉ sau bảy năm thể hiện một tốc độ mở rộng hiếm thấy trong khu vực, vượt xa các thị trường phát triển hơn như Malaysia hay Thái Lan.
Mảng vận tải và giao đồ ăn cũng là một minh chứng cho năng lực hấp thụ công nghệ và thay đổi hành vi tiêu dùng của thị trường Việt Nam. Trong khi Indonesia và Thái Lan có lợi thế về quy mô đô thị lớn và mật độ du lịch cao, Việt Nam vẫn ghi nhận mức tăng từ 0,2 tỷ USD lên 3 tỷ USD, tức tăng 15 lần trong vòng bảy năm. Điều này phản ánh tốc độ lan tỏa nhanh của kinh tế gig và sự đột phá của các nền tảng như Grab, Gojek, Be, Baemin, vốn đã trở thành một phần thiết yếu trong hạ tầng dịch vụ đô thị của Việt Nam. Tốc độ mở rộng của mảng này cho thấy Việt Nam đang hội tụ các điều kiện để tiến vào giai đoạn dịch vụ số hóa sâu rộng tương tự Thái Lan và Malaysia trước đây.
So với Thái Lan, câu chuyện của Việt Nam thể hiện rõ khả năng thu hẹp khoảng cách theo quy luật bắt kịp (catch-up effect). Nếu năm 2015 Việt Nam chỉ đạt 3,5 tỷ USD, tương đương khoảng một nửa Thái Lan (6 tỷ USD), thì đến năm 2019, khoảng cách thu hẹp đáng kể với mức 14 tỷ USD so với 16 tỷ USD. Đến năm 2022, khoảng cách tuyệt đối vẫn còn nhưng không lớn (23,3 tỷ so với 35,1 tỷ USD). Với tốc độ tăng trưởng kép của Việt Nam thường xuyên ở mức cao nhất khu vực, nếu xu hướng hiện nay tiếp tục được duy trì, Việt Nam hoàn toàn có thể tiến gần hơn, thậm chí vượt Thái Lan về GMV trong nửa sau thập niên 2020. Cần lưu ý rằng Việt Nam có lợi thế dân số trẻ và đông hơn, giúp quy mô thị trường nền tảng có trần tăng trưởng cao hơn so với Thái Lan vốn đã bước vào giai đoạn bão hòa ở nhiều phân khúc.
Chân dung cấu trúc: Việt Nam phát triển cân bằng hơn so với Philippines và Malaysia
Một đặc điểm nổi bật của Việt Nam là cấu trúc nền kinh tế nền tảng phát triển cân bằng và đa trụ cột hơn nhiều thị trường ASEAN khác, đặc biệt là so với Philippines và Malaysia. Ở Philippines, thương mại điện tử chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng GMV, trong khi các mảng như du lịch trực tuyến hay dịch vụ vận tải và giao đồ ăn phát triển tương đối chậm do hạn chế về hạ tầng du lịch, độ phủ dịch vụ gọi xe và sự phân tán địa lý của quốc gia nhiều đảo. Malaysia ở chiều ngược lại có mức thu nhập bình quân đầu người cao, nhưng quy mô dân số nhỏ khiến thị trường nền tảng nhanh chóng đạt tới ngưỡng bão hòa, một số phân khúc như truyền thông số và dịch vụ giao đồ ăn phát triển nhưng không tạo được sự bùng nổ theo chiều rộng.
Việt Nam nằm giữa hai thái cực đó nhưng lại nổi bật nhờ sự đồng đều trong tăng trưởng của cả bốn phân khúc chính. Thương mại điện tử là động lực mạnh nhất, tăng từ 0,4 tỷ USD năm 2015 lên 14 tỷ USD năm 2022, nhưng không phải là trụ cột duy nhất. Truyền thông số tăng trưởng ổn định (từ 0,6 tỷ lên 4,3 tỷ USD), gắn với sự bùng nổ của mạng xã hội, game online và video streaming. Du lịch trực tuyến, dù chịu ảnh hưởng nặng từ đại dịch, vẫn đạt mức 2 tỷ USD năm 2022, cho thấy sức cầu nội địa lớn và vị thế của Việt Nam trong ngành du lịch khu vực. Đặc biệt, dịch vụ vận tải và giao đồ ăn tăng từ 0,2 tỷ năm 2015 lên 3 tỷ USD năm 2022, trở thành một cấu phần ngày càng quan trọng trong GMV, phản ánh sự trưởng thành của kinh tế gig và sự phổ cập của các nền tảng gọi xe.
Cấu trúc “bốn trụ cột” này giúp Việt Nam tránh phụ thuộc vào bất kỳ một phân khúc đơn lẻ nào, đồng thời tạo tính ổn định cao hơn khi đối mặt với biến động kinh tế. Trong giai đoạn đại dịch, khi du lịch trực tuyến suy giảm mạnh, thương mại điện tử và giao đồ ăn lại tăng bùng nổ, tạo ra sự bù đắp theo cơ chế tự cân bằng. Sau đại dịch, khi du lịch phục hồi và nhu cầu nội dung số gia tăng, nền kinh tế nền tảng Việt Nam tiếp tục mở rộng trong khi lợi thế thương mại điện tử vẫn được duy trì. Đây là cấu trúc mà các nền kinh tế nền tảng trưởng thành trên thế giới đều hướng tới, đó là đa dạng hóa phân khúc, gia tăng tính gắn kết giữa các dịch vụ trực tuyến và tạo ra hệ sinh thái số thống nhất.
Chính sự đồng đều này khiến Việt Nam trở thành một trong số ít thị trường ASEAN duy trì được mức tăng trưởng mạnh mẽ và bền vững suốt giai đoạn 2015 – 2022. Không chỉ dẫn đầu về tốc độ tăng trưởng kép trong thương mại điện tử, Việt Nam còn nằm trong nhóm tăng trưởng nhanh nhất ở mảng giao đồ ăn và truyền thông số. Điều đó cho thấy nền kinh tế nền tảng Việt Nam không phát triển theo mô hình “một chân trụ” mà theo mô hình “đa chân vịt”, tạo lực đẩy đều đặn và liên tục từ nhiều hướng. Đây chính là nền tảng để Việt Nam bước vào giai đoạn mở rộng quy mô mạnh mẽ hơn trong thập niên tới, đặc biệt khi tầng lớp trung lưu gia tăng và mức độ thâm nhập Internet đã vượt 75%.
Đánh giá chung
Nhìn tổng thể, Việt Nam nổi bật trong ASEAN bởi cấu trúc nền tảng phát triển cân bằng, bao phủ cả bốn phân khúc lớn (thương mại điện tử, truyền thông số, du lịch trực tuyến, vận tải và giao đồ ăn). Trong vòng bảy năm, từ vị thế gần cuối bảng năm 2015 với quy mô chỉ 3,5 tỷ USD, Việt Nam đã bứt phá lên nhóm ba thị trường dẫn đầu ASEAN vào năm 2022, đạt 23,3 tỷ USD và vượt Malaysia lẫn Philippines. Mức độ đuổi kịp Thái Lan diễn ra nhanh hơn kỳ vọng, tạo nên một trong những trường hợp catch-up điển hình trong kinh tế số Đông Nam Á.
Điều quan trọng hơn tốc độ tăng trưởng là năng lực thị trường mà Việt Nam đã chứng minh: khả năng hấp thụ công nghệ nhanh, mức độ phổ cập thanh toán số cao, sự mở rộng của tầng lớp trung lưu đô thị và sự trưởng thành của hệ sinh thái nền tảng, từ logistics, ví điện tử, thương mại điện tử cho tới kinh tế gig. Những yếu tố này không chỉ giúp Việt Nam trụ vững trong đại dịch mà còn tạo nền tảng để mở rộng quy mô mạnh mẽ trong giai đoạn phục hồi.
Với đà hiện nay, Việt Nam có triển vọng trở thành một trong những trung tâm kinh tế nền tảng năng động nhất Đông Nam Á trong thập niên tới, đặc biệt khi mức độ thâm nhập Internet tiếp tục tăng, hành vi tiêu dùng số trở nên phổ biến và môi trường chính sách hướng tới hỗ trợ kinh tế số được củng cố. Điều này mở ra cơ hội để Việt Nam không chỉ đuổi kịp mà còn tái định hình vị thế trong chuỗi giá trị kinh tế số khu vực./.
