Nobel Kinh tế 2025: Tăng trưởng bắt đầu từ sự dám thay đổi

Nền kinh tế hiện đại không lớn lên trong tĩnh lặng mà trong những chuyển động nhỏ, liên tục và bền bỉ của đổi mới. Đó là tinh thần cốt lõi của Giải Nobel Kinh tế năm 2025, khi ba học giả Joel Mokyr, Philippe Aghion và Peter Howitt được vinh danh vì đã lý giải được một trong những quy luật sâu xa nhất của phát triển: tăng trưởng bền vững bắt đầu từ khả năng chấp nhận và tổ chức sự thay đổi.

Ba ông, đến từ ba truyền thống học thuật khác nhau, sử học kinh tế, kinh tế học tăng trưởng và lý thuyết đổi mới, đã gặp nhau ở một điểm chung, đó là xã hội chỉ có thể đi xa nếu biết phá vỡ cái cũ để làm mới chính mình.

Joel Mokyr: sử gia của tri thức và cách mạng công nghiệp

Giáo sư Joel Mokyr, người Mỹ gốc Hà Lan và có mang dòng máu Israel, giảng dạy tại Đại học Northwestern (Mỹ), được xem là một trong những nhà sử học kinh tế có ảnh hưởng nhất thế giới. Ông dành cả sự nghiệp để đi tìm câu trả lời cho câu hỏi kinh điển: vì sao phương Tây cất cánh?

Trong các tác phẩm nổi tiếng như The Lever of Riches (1990), The Gifts of Athena (2002) và A Culture of Growth (2016), Mokyr cho rằng điều làm nên sức mạnh của châu Âu thời Cách mạng Công nghiệp không phải là tài nguyên mà là văn hóa tri thức, một môi trường nơi ý tưởng có thể tự do trao đổi, thách thức và thử nghiệm.

Theo ông, sự thịnh vượng của phương Tây đến từ việc xã hội tổ chức được cỗ máy chuyển hóa tri thức, tức là từ tri thức và kỹ nghệ thành sản phẩm và năng suất. Không phải những phát minh vĩ đại như máy hơi nước hay điện mà chính vô vàn cải tiến nhỏ trong xưởng thợ, nhà máy, trường học… đã tạo nên bước nhảy vọt về năng suất. Mokyr cho rằng “Không có văn hóa tri thức, sẽ không có tiến bộ kỹ thuật; và không có tiến bộ kỹ thuật, không thể có tăng trưởng dài hạn.”

Philippe Aghion và Peter Howitt: hai nhà kiến tạo lý thuyết tăng trưởng hiện đại

Nếu Mokyr kể câu chuyện của quá khứ thì Philippe Aghion (người Pháp, Đại học College de France và INSEAD, từng giảng dạy tại Harvard) và Peter Howitt (người Canada, Đại học Brown, nay đã nghỉ hưu) lại mô hình hóa cơ chế tăng trưởng của tương lai.

Cả hai giáo sư rất nổi tiếng từ đầu thập niên 1990 với loạt công trình đặt nền móng cho cái gọi là mô hình tăng trưởng Schumpeterian, được trình bày trong cuốn Endogenous Growth Theory (1992) và The Economics of Growth (2009). Họ kế thừa trực giác của Joseph Schumpeter về “phá hủy sáng tạo” (creative destruction) và biến nó thành ngôn ngữ toán học để giải thích tại sao đổi mới chứ không phải tích lũy mới là động cơ chính của tăng trưởng dài hạn.

Theo mô hình của Aghion – Howitt, các doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng giá mà còn chạy đua về công nghệ. Ai đổi mới sẽ dẫn đầu, ai chậm chân sẽ bị thay thế. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa cạnh tranh và đổi mới có dạng chữ U ngược, nghĩa là nếu cạnh tranh quá ít, doanh nghiệp ỳ trệ; nếu quá khốc liệt, họ lại ngại đầu tư dài hạn. Vì thế, chính sách tốt nhất không phải là bảo hộ hay thả nổi ở hai thái cực mà là tạo một môi trường “vừa đủ” để khuyến khích đổi mới, nhưng không làm triệt tiêu động cơ đầu tư.

Một đóng góp quan trọng khác của hai học giả là mở rộng lý thuyết này sang lĩnh vực tăng trưởng bao trùm (inclusive growth). Trong tác phẩm The Power of Creative Destruction (2021), Aghion nhấn mạnh rằng đổi mới chỉ tạo ra phúc lợi khi xã hội có thể chia sẻ thành quả và bảo vệ những người bị thay thế. Nói cách khác, đổi mới không thể tách rời công bằng.

Khi “phá hủy sáng tạo” trở thành quy luật của tiến bộ

Từ những nghiên cứu của ba học giả có thể thấy rõ một sợi chỉ đỏ xuyên suốt, đó là tăng trưởng không đến từ việc cung thêm vốn hay lao động mà từ cách xã hội tổ chức để tri thức di chuyển nhanh hơn và công nghệ mới thay thế công nghệ cũ. Một nền kinh tế khỏe mạnh không phải là nơi né tránh thay đổi mà phải là nơi biết giảm chi phí của thay đổi, thông qua đào tạo lại lao động, cơ chế bảo hiểm thất nghiệp, xây dựng thị trường vốn chấp nhận rủi ro và môi trường cạnh tranh công bằng, lành mạnh.

Đây cũng chính là sự tiếp nối tinh thần của Giải Nobel Kinh tế 2024 khi Daron Acemoglu, James Robinson và Simon Johnson được vinh danh vì chứng minh rằng thể chế quyết định sự thịnh vượng. Nếu thể chế là mảnh đất tạo môi trường cho phát triển thì đổi mới chính là hạt giống mang trong mình sức sống của tương lai. Đất không màu mỡ thì hạt khó nảy mầm, nhưng đất tốt mà không gieo hạt, cây cũng chẳng thể mọc. Chỉ khi thể chế mở đường và đổi mới bén rễ thì nền kinh tế mới có thể đơm hoa kết trái.

Việt Nam và bài học cho kỷ nguyên vươn mình

Với Việt Nam, thông điệp của Nobel Kinh tế 2025 đến đúng thời điểm. Khi đất nước đang chuyển mình mạnh mẽ với nỗ lực tái cấu trúc mô hình tăng trưởng, xây dựng trung tâm tài chính, thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Tăng trưởng trong thập niên tới không thể tiếp tục dựa vào mở rộng khai thác quỹ đất, tăng trưởng tín dụng, bơm vốn, di cư lao động mà cốt lõi là phải tạo ra môi trường giúp tri thức lan tỏa và công nghệ được hấp thụ nhanh nhất.

Điều này đòi hỏi Việt Nam phải quyết tâm xây dựng được một hệ sinh thái tri thức, ở đó đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và nhà nước cùng tương tác trong không gian mở, cùng học hỏi, thử nghiệm và chia sẻ rủi ro. Các trung tâm đổi mới sáng tạo, khu công nghệ cao và mạng lưới khởi nghiệp cần được kết nối như những mạch máu của nền kinh tế tri thức, đảm bảo mọi ý tưởng có thể nhanh chóng được thử nghiệm, nhân rộng và thương mại hóa.

Nhưng để đổi mới thực sự nảy nở, phải giảm chi phí của thất bại. Nếu xem một doanh nghiệp khởi nghiệp thất bại đồng nghĩa với mất hết, nếu xem người lao động đổi nghề phải tự chịu toàn bộ chi phí, nếu thể chế vẫn xem thử và sai là rủi ro cần tránh chứ không phải là điều kiện để học hỏi, thì xã hội tự nhiên sẽ chọn an toàn thay vì sáng tạo.

Chính ở đây, tinh thần “phá hủy sáng tạo” mà Aghion và Howitt mô tả mang ý nghĩa đặc biệt. Một xã hội tiến bộ không phải là nơi tránh được thay đổi mà phải là nơi khiến việc thay đổi trở nên ít tốn kém hơn, ít rủi ro hơn và đáng thử hơn. Một khi con người có thể thay đổi mà không đánh mất tất cả, một khi doanh nghiệp có thể thử nghiệm mà không bị loại khỏi cuộc chơi, một khi Nhà nước có thể điều chỉnh mà không sợ sai thì “phá hủy sáng tạo” mới thực sự trở thành động lực của phát triển.

Bên cạnh đó, ba nhà Nobel Kinh tế còn nhấn mạnh một khía cạnh thường bị bỏ quên, đó là đổi mới không thể nảy sinh nếu thiếu năng lực hấp thụ tri thức. Khi còn ở xa biên giới công nghệ, nhiệm vụ chính của Việt Nam không phải là tạo ra “kỳ lân” công nghệ mà là giúp hàng triệu doanh nghiệp nhỏ biết cách học và cải tiến mỗi ngày. Để làm được điều đó, cần cơ chế khuyến khích học tập suốt đời, đào tạo kỹ năng số, chuẩn hóa công nghệ và xây dựng các quỹ hỗ trợ đổi mới ở cấp địa phương. Mỗi cải tiến nhỏ, nếu được nhân rộng, có thể tạo ra những bước nhảy năng suất đáng kể, như cách châu Âu từng cất cánh từ hàng triệu phát minh nhỏ mà Joel Mokyr đã mô tả.

Việt Nam muốn trở thành quốc gia trưởng thành thì không thể tránh né thay đổi mà là phải làm cho sự thay đổi trở nên khả thi. Chính phủ phải làm sao cho để người dân không còn sợ thử, doanh nghiệp không còn sợ đổi mới và thể chế không còn sợ cái khác thường thì “phá hủy sáng tạo” sẽ trở thành hơi thở tự nhiên của phát triển chứ không phải là khẩu hiệu trong các nghị quyết.

 

Tài liệu tham khảo chính:

  • Mokyr, J. (1990). The Lever of Riches: Technological Creativity and Economic Progress. Oxford University Press.
  • Mokyr, J. (2016). A Culture of Growth: The Origins of the Modern Economy. Princeton University Press.
  • Aghion, P. & Howitt, P. (1992). A Model of Growth through Creative Destruction. Econometrica, 60(2), 323–351.
  • Aghion, P. & Howitt, P. (2009). The Economics of Growth. MIT Press.
  • Aghion, P., Antonin, C., & Bunel, S. (2021). The Power of Creative Destruction. Harvard University Press.