1. Thực trạng kỳ lân tại Việt Nam

Một góc nhìn đáng chú ý để đánh giá vai trò của hệ sinh thái khởi nghiệp trong nền kinh tế là tỷ lệ định giá kỳ lân so với GDP. Theo dữ liệu từ WIPO, Việt Nam hiện có tỷ lệ này ở mức 1.1%, tức là tổng giá trị các startup kỳ lân chỉ chiếm hơn 1% quy mô nền kinh tế quốc gia. So với các quốc gia đổi mới sáng tạo hàng đầu như Singapore (18.2%), Israel (10.4%) hay Hoa Kỳ (7.6%), Việt Nam vẫn còn một khoảng cách rất lớn, cả về số lượng lẫn quy mô của các công ty công nghệ tỷ đô. Ngay trong khu vực, dù xếp trên Malaysia, Thái Lan và Philippines, Việt Nam vẫn chưa tạo được bước đột phá như Indonesia – nước đã phát triển hệ sinh thái kỳ lân mạnh mẽ với các công ty như GoTo hay J&T Express. Tỷ lệ thấp này phản ánh thực tế rằng các startup công nghệ tại Việt Nam chưa đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GDP, và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo vẫn đang trong giai đoạn đầu. Để cải thiện vị trí, Việt Nam cần tập trung vào các chính sách thúc đẩy đầu tư mạo hiểm, hỗ trợ tăng trưởng quy mô startup, và khuyến khích phát triển các công nghệ có giá trị cao, từ đó gia tăng vai trò của khởi nghiệp sáng tạo trong cấu trúc nền kinh tế quốc dân.

Khi so sánh với các quốc gia trong khu vực châu Á, Việt Nam đang tụt hậu về cả số lượng kỳ lân lẫn tổng giá trị định giá. Trung Quốc và Ấn Độ dẫn đầu châu lục với hàng trăm kỳ lân, định giá hàng trăm tỷ USD, trải rộng trên nhiều lĩnh vực từ trí tuệ nhân tạo đến logistics và tài chính số. Ngay trong khu vực Đông Nam Á, Việt Nam hiện có số lượng kỳ lân còn khá khiêm tốn so với khu vực, với một đến hai công ty được định giá trên 1 tỷ USD như VNG và MoMo (từng đạt mốc này trong các vòng gọi vốn trước). Một số startup như Sky Mavis (Axie Infinity) từng đạt định giá kỳ lân nhưng đã suy giảm sau khủng hoảng thị trường blockchain. Điều này cho thấy Việt Nam đã bắt đầu bước vào sân chơi đổi mới sáng tạo toàn cầu, tuy nhiên vẫn chưa hình thành được một hệ sinh thái kỳ lân mạnh mẽ và ổn định. Tổng định giá kỳ lân của Việt Nam ước tính chỉ vào khoảng 1–2 tỷ USD, phản ánh quy mô còn hạn chế của thị trường khởi nghiệp trong nước. So sánh với Indonesia, quốc gia này hiện đã sở hữu hơn 10 kỳ lân, bao gồm các tên tuổi lớn như Gojek và Tokopedia – nay đã sáp nhập thành tập đoàn công nghệ khổng lồ GoTo. Singapore cũng nổi bật với hệ sinh thái công nghệ mạnh, thu hút vốn đầu tư toàn cầu và sở hữu hàng chục kỳ lân trong lĩnh vực fintech và deep tech. Trong khi đó, Việt Nam mới ở giai đoạn khởi đầu và vẫn đang tìm hướng đi bền vững.

2. Nguyên nhân Việt Nam còn hạn chế về kỳ lân

Một số nguyên nhân chính dẫn đến việc Việt Nam vẫn “chậm chân” trong cuộc đua kỳ lân gồm:

  • Thiếu vốn tăng trưởng giai đoạn sau: Nhiều startup Việt dễ dàng tiếp cận vốn vòng hạt giống (seed) và Series A, nhưng khó khăn khi gọi vốn Series B trở đi do thiếu các quỹ lớn trong nước và khu vực hỗ trợ giai đoạn mở rộng quy mô.
  • Hệ sinh thái đầu tư chưa trưởng thành: Theo báo cáo của Do Ventures, tỷ lệ startup gọi được vốn tại Việt Nam chỉ khoảng 10–15%, thấp hơn Singapore (25%) và Indonesia (20%).
  • Mức chi cho R&D thấp: Việt Nam chi chưa đến 0,5% GDP cho nghiên cứu và phát triển, trong khi Hàn Quốc chi đến 4,8%, Israel 5.4%, và Trung Quốc hơn 2%. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo ra sản phẩm/dịch vụ đột phá.
  • Thiếu công nghệ lõi (deep tech): Đa số startup Việt tập trung vào các mô hình ứng dụng (app), thương mại điện tử, hoặc fintech, ít doanh nghiệp đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ cao như AI, biotech hay năng lượng sạch.

Nói chung, sự phát triển hạn chế của kỳ lân tại Việt Nam bắt nguồn từ một số yếu tố then chốt. Thứ nhất là quy mô thị trường nội địa chưa đủ lớn về sức chi tiêu, dù dân số trẻ và nhanh nhạy với công nghệ. Thứ hai, hệ sinh thái khởi nghiệp vẫn thiếu các quỹ đầu tư giai đoạn tăng trưởng (Series B trở đi), khiến nhiều startup không thể mở rộng quy mô để đạt mốc kỳ lân. Ngoài ra, các rào cản pháp lý, quy trình thủ tục phức tạp, và môi trường kinh doanh chưa minh bạch cũng khiến nhà đầu tư nước ngoài e dè. Cuối cùng, nhiều startup Việt vẫn dựa trên mô hình ứng dụng và gia công thay vì phát triển công nghệ cốt lõi – điều này hạn chế khả năng tạo ra giá trị đột phá mang tầm quốc tế.

3. Tiềm năng trong tương lai

Mặc dù hiện tại còn khiêm tốn, tiềm năng tăng trưởng kỳ lân tại Việt Nam trong 5–10 năm tới là rất lớn, nhờ các yếu tố:

  • Dân số trẻ, am hiểu công nghệ: Lực lượng dân số trẻ, năng động, cùng với tỷ lệ sử dụng smartphone và internet cao là nền tảng quan trọng để hình thành thị trường công nghệ số. Hơn 70% dân số Việt Nam dưới 35 tuổi, và hơn 75 triệu người dùng Internet – là nền tảng lý tưởng để phát triển sản phẩm số.
  • Chất lượng nhân lực công nghệ cao: Nguồn nhân lực công nghệ thông tin tại Việt Nam được đánh giá cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như blockchain, AI và lập trình phần mềm. Việt Nam nằm trong Top 10 toàn cầu về số lượng kỹ sư phần mềm, với các thế mạnh về blockchain, lập trình và AI.
  • Chính sách hỗ trợ đổi mới sáng tạo: Chính phủ đã thành lập Trung tâm Đổi mới Sáng tạo Quốc gia (NIC) và triển khai chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo (Startup Nation), kỳ vọng đến 2030 Việt Nam sẽ có 5–10 kỳ lân.
  • Sự nổi lên của các startup tiềm năng: Một số cái tên như Tiki, TopCV, GIMO, Lozi, Elsa, hoặc các startup AI mới nổi đang được nhiều quỹ quốc tế chú ý.

Nếu Việt Nam có thể cải thiện khung pháp lý, thúc đẩy đầu tư mạo hiểm, và nuôi dưỡng các mô hình công nghệ sáng tạo, thì trong vòng 5–10 năm tới, số lượng và định giá kỳ lân hoàn toàn có thể tăng mạnh, tiệm cận với các nước như Singapore hoặc Indonesia.

Tóm lại, Việt Nam đang có những bước tiến đáng kể trong lĩnh vực khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, nhưng vẫn còn nhiều việc phải làm để bắt kịp các nước láng giềng như Indonesia hay Singapore. Việc gia tăng số lượng kỳ lân không chỉ là “danh hiệu”, mà phản ánh năng lực thực tế trong việc tạo ra giá trị công nghệ có tầm ảnh hưởng toàn cầu. Nếu cải thiện môi trường đầu tư, pháp lý và khuyến khích mạnh mẽ công nghệ lõi, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành trung tâm khởi nghiệp hàng đầu Đông Nam Á trong thập kỷ tới.