1. Giới thiệu vấn đề
Mức độ cạnh tranh của thị trường là nền tảng quyết định năng suất, đổi mới sáng tạo và triển vọng tăng trưởng dài hạn của một nền kinh tế. Khi thị trường phân tán và có nhiều doanh nghiệp cùng tham gia, áp lực cạnh tranh sẽ thúc đẩy hiệu quả, nâng cao chất lượng sản phẩm và khuyến khích đổi mới. Ngược lại, khi thị trường bị tập trung vào một số ít nhóm doanh nghiệp lớn, nguy cơ độc quyền, méo mó phân bổ nguồn lực và trì trệ năng suất sẽ gia tăng, tạo ra những rào cản đối với phát triển bền vững.
Dữ liệu từ Báo cáo Phát triển Thế giới (WDR 2024) mang đến một góc nhìn đáng chú ý về cấu trúc thị trường Việt Nam. Trên thang điểm đo lường mức độ phân tán doanh nghiệp, Việt Nam đang ở mức thấp hơn nhiều nền kinh tế thu nhập trung bình và cách khá xa so với nhóm nước thu nhập cao (những quốc gia có môi trường cạnh tranh sâu rộng và thị trường mở). Kết quả này trái ngược với nhận thức phổ biến cho rằng thị trường Việt Nam “cạnh tranh mạnh” hay “rất nhiều doanh nghiệp tham gia”, đồng thời cho thấy cấu trúc thị trường trong nước đang tập trung hóa nhanh hơn so với nhiều quốc gia ở cùng trình độ phát triển.
2. Hiểu về khảo sát của WB
Khảo sát trong WDR 2024 sử dụng thang điểm từ 1 đến 7 để đo lường mức độ phân tán của hoạt động doanh nghiệp. Ở thang đo này, 1 biểu thị thị trường bị chi phối bởi một số ít doanh nghiệp lớn, phản ánh mức độ tập trung cao. Ngược lại, 7 thể hiện thị trường phân tán và cạnh tranh rộng khắp giữa nhiều doanh nghiệp.
Do đó, điểm càng thấp đồng nghĩa mức độ tập trung thị trường càng lớn và mức độ cạnh tranh càng yếu. Với mức 3,6 điểm, Việt Nam nằm tương đối gần về phía “tập trung thị trường”, thấp hơn đáng kể so với nhóm nước có mức cạnh tranh cao và chỉ nhỉnh hơn một số ít nền kinh tế đang phát triển có mức phân tán doanh nghiệp rất thấp.
3. So sánh quốc tế: Việt Nam đang ở đâu?
3.1. So sánh với các quốc gia thu nhập cao (OECD)
Nhóm các nước thu nhập cao ghi nhận mức điểm rất cao trên thang đo mức độ phân tán doanh nghiệp: Nhật Bản đạt 5,9; Hoa Kỳ và Đức cùng ở mức 5,8; Vương quốc Anh đạt 5,6. Mức trung bình của toàn khối OECD khoảng 4,7 điểm, phản ánh một môi trường cạnh tranh sâu rộng, ở đó thị trường được chia sẻ bởi nhiều doanh nghiệp và các rào cản chi phối thị trường tương đối thấp.
Trong bức tranh này, Việt Nam với mức 3,6 điểm đứng thấp hơn trung bình OECD khoảng 1,1 điểm, cho thấy mức độ phân tán và cạnh tranh thị trường yếu hơn đáng kể. Khoảng cách này không chỉ phản ánh sự khác biệt về trình độ phát triển mà còn cho thấy mức độ hiện diện của các nhóm doanh nghiệp lớn tại Việt Nam tương đối cao hơn, tạo ra thế tập trung thị trường rõ rệt so với các nền kinh tế trưởng thành.
3.2. So sánh với nhóm thu nhập trung bình
Ở nhóm thu nhập trung bình, mức trung bình toàn nhóm đạt khoảng 4,2 điểm, cao hơn đáng kể so với Việt Nam. Đây là nhóm gồm nhiều nền kinh tế đang phát triển có cơ cấu cạnh tranh mở hơn, hoặc đã thiết lập được hệ sinh thái doanh nghiệp với mức phân tán tốt hơn Việt Nam.
Các quốc gia có mức cạnh tranh mạnh hơn Việt Nam bao gồm: Trung Quốc (4,6), Ấn Độ (4,5), Czechia (4,4), Indonesia (4,3), Nam Phi (4,2), Liên bang Nga (3,9) và Brazil (3,8). Những nền kinh tế này, dù khác nhau về quy mô hay mô hình phát triển, đều có điểm số phân tán thị trường vượt Việt Nam, cho thấy cấu trúc cạnh tranh rộng hơn và mức độ phụ thuộc vào một vài nhóm doanh nghiệp thấp hơn.
Việt Nam nằm trong nhóm có điểm số tương đương với Bulgaria (3,6) và Slovakia (3,6). Đây là những nền kinh tế có mức độ tập trung thị trường tương đối cao trong nhóm thu nhập trung bình.
Bên dưới Việt Nam là các quốc gia như Kazakhstan (3,5), Thổ Nhĩ Kỳ (3,4), Mexico (3,4), Colombia (3,4) và Argentina (3,3). Đây là những nước có thị trường bị tập trung mạnh hơn, hoặc có cấu trúc doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào một số tập đoàn hoặc nhóm tài phiệt.
Nhìn tổng thể, Việt Nam nằm ở khu vực giữa của nhóm thu nhập trung bình, nhưng rõ ràng nghiêng về phía các nền kinh tế có mức độ tập trung thị trường cao. Vị trí này cho thấy Việt Nam không thuộc nhóm cạnh tranh mạnh nhất, đồng thời không rơi vào nhóm tập trung cực đoan, nhưng đang tiến gần hơn về phía các thị trường có quyền lực doanh nghiệp tập trung, với rủi ro chi phối và độc quyền cao hơn mức trung bình của nhóm.
4. Vì sao thị trường Việt Nam tập trung nhanh?
Mức độ tập trung thị trường của Việt Nam gia tăng nhanh trong vài thập kỷ qua không phải là hiện tượng ngẫu nhiên mà là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố mang tính cấu trúc. Cả khu vực tư nhân lớn nổi lên nhanh và khu vực doanh nghiệp nhà nước duy trì vai trò chi phối ở các ngành then chốt đều góp phần định hình mức độ tập trung cao hơn mức trung bình của các nước cùng thu nhập.
4.1. Sự mở rộng nhanh của các tập đoàn tư nhân lớn
Trong giai đoạn 2005 – 2025, Việt Nam chứng kiến sự phát triển nhanh chóng của một số tập đoàn tư nhân quy mô lớn với mô hình đa ngành, từ bất động sản, công nghiệp, dịch vụ, bán lẻ đến tài chính. Quy mô vượt trội và khả năng huy động vốn lớn giúp các doanh nghiệp này chiếm lĩnh thị phần đáng kể, hình thành vị thế thống lĩnh trong nhiều lĩnh vực mới nổi.
Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) gặp khó khăn trong tiếp cận vốn, đất đai và công nghệ nên không thể mở rộng quy mô để cạnh tranh. Sự phân hóa này tạo động lực cho quá trình tập trung thị trường diễn ra nhanh hơn.
4.2. Tính phân cực của cấu trúc doanh nghiệp: Khoảng trống “doanh nghiệp cỡ trung”
Một trong những đặc điểm cấu trúc quan trọng nhất của nền kinh tế Việt Nam là sự thiếu vắng tầng lớp doanh nghiệp cỡ trung, tức nhóm thường được gọi là upper-SME hoặc mid-size champions, vốn đóng vai trò xương sống trong các nền kinh tế cạnh tranh như Hàn Quốc, Ba Lan hay Czechia. Ở các nền kinh tế này, doanh nghiệp cỡ trung lớn là lực lượng tạo ra áp lực cạnh tranh liên tục đối với các tập đoàn lớn, đồng thời cũng là bệ đỡ giúp doanh nghiệp nhỏ có thể trưởng thành và dịch chuyển lên các nấc thang giá trị cao hơn.
Tại Việt Nam, cấu trúc doanh nghiệp lại bị phân cực mạnh giữa hai thái cực: (i) một đầu là một nhóm nhỏ các tập đoàn lớn sở hữu nguồn lực vượt trội về vốn, đất đai, công nghệ và quan hệ thị trường; (ii) đầu kia là hàng trăm nghìn doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ hoạt động trong tình trạng manh mún, thiếu vốn, thiếu công nghệ và thiếu năng lực quản trị. Sự chênh lệch quá lớn giữa hai nhóm này tạo ra một khoảng trống hệ thống ở tầng nấc trung gian, nơi lẽ ra phải có những doanh nghiệp đủ lớn để cạnh tranh với các tập đoàn nhưng cũng đủ năng động và linh hoạt để thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Khi thiếu đi lớp doanh nghiệp trung bình lớn, thị trường Việt Nam không có đủ lực cạnh tranh từ bên dưới, khiến các tập đoàn lớn càng dễ mở rộng vị thế và tăng mức độ thống lĩnh. Qua thời gian, cấu trúc phân cực này làm cho tỷ lệ tập trung thị trường tăng lên một cách tự nhiên, không phải vì có sự giảm bớt số lượng doanh nghiệp mà vì không có lớp doanh nghiệp đủ sức vươn lên để tạo đối trọng và duy trì sự phân tán hợp lý của quyền lực thị trường.
4.3. Vai trò của doanh nghiệp nhà nước (SOEs) trong duy trì mức độ tập trung
Một đặc điểm mang tính cấu trúc của thị trường Việt Nam là khu vực SOEs vẫn giữ vai trò chi phối trong nhiều lĩnh vực trọng yếu, từ năng lượng, dầu khí, khoáng sản đến hạ tầng cảng, viễn thông, tài chính, ngân hàng và một số ngành công nghiệp chế biến cơ bản. Với quy mô vốn rất lớn, khả năng tiếp cận tài nguyên, đất đai, giấy phép và thị trường một cách ưu tiên, cùng với vị thế độc quyền tự nhiên hoặc độc quyền lịch sử, các SOEs tiếp tục nắm giữ những điểm kết nối quan trọng của nền kinh tế.
Mặc dù tiến trình cổ phần hóa đã diễn ra nhiều năm, phần lớn các SOEs lớn vẫn duy trì vai trò trung tâm trong các ngành nền tảng, khiến mức độ tập trung thị trường ở những lĩnh vực này luôn ở mức cao. Sự hiện diện song song của các tập đoàn tư nhân lớn đang mở rộng nhanh và các SOEs chi phối tạo ra hai hình thức tập trung cùng lúc: (i) tập trung theo chiều dọc trong các ngành cơ sở nơi SOEs kiểm soát hạ tầng và đầu vào, và (ii) tập trung theo chiều ngang trong các ngành tiêu dùng, dịch vụ và bất động sản nơi các tập đoàn tư nhân lớn mở rộng vị thế thống lĩnh.
Đây là cấu trúc mà nhiều nền kinh tế thu nhập trung bình khác không còn duy trì, bởi khu vực công của họ đã thu nhỏ đáng kể và nhường chỗ cho cạnh tranh thị trường sâu hơn. Chính sự giao thoa giữa quyền lực thị trường của SOEs và sự bành trướng của khu vực tư nhân lớn khiến Việt Nam có mức độ tập trung cao hơn so với nhiều quốc gia cùng trình độ phát triển, và do đó tạo ra rủi ro lớn hơn đối với phân bổ nguồn lực, hiệu quả cạnh tranh và năng suất dài hạn.
4.4. Liên kết chéo và mở rộng đa ngành tạo hiệu ứng tập trung
Một trong những động lực quan trọng làm gia tăng mức độ tập trung thị trường tại Việt Nam là chiến lược mở rộng đa ngành của một số tập đoàn lớn, thường theo mô hình “lõi – vệ tinh”, trong đó một ngành có vai trò trung tâm, thường là bất động sản, công nghiệp hoặc dịch vụ, được mở rộng ra các lĩnh vực khác như tài chính, bán lẻ, thương mại điện tử, công nghiệp sản xuất, tiêu dùng và dịch vụ. Những mối liên kết chéo này tạo ra một mạng lưới kinh doanh khép kín, giúp các tập đoàn tận dụng tối đa quy mô, dữ liệu và tài chính để củng cố vị thế thống lĩnh không chỉ trong một ngành mà trên nhiều chuỗi giá trị khác nhau.
Hiệu ứng mạng lưới (network effects) cùng khả năng tích hợp dọc và ngang trong toàn bộ chuỗi cung ứng làm cho các SMEs, vốn đã yếu về vốn và công nghệ, càng khó cạnh tranh hơn khi phải đối mặt với những tập đoàn sở hữu lợi thế vượt trội về hệ sinh thái và mức độ bao phủ thị trường. Đáng lo ngại hơn, sự liên thông giữa các hoạt động ngân hàng, trái phiếu, bất động sản và bán lẻ tạo ra các điểm giao cắt nhạy cảm, ở đó cú sốc ở một phân khúc có thể nhanh chóng lan sang các phân khúc khác nếu thiếu cơ chế giám sát chặt chẽ.
Điều này không chỉ làm gia tăng quyền lực thị trường của tập đoàn mà còn tạo ra rủi ro hệ thống đối với toàn bộ nền kinh tế, bởi sự cố ở một mắt xích có thể gây hiệu ứng domino đến tài chính, bất động sản, tiêu dùng và các lĩnh vực liên quan. Chính sự mở rộng đa ngành và liên kết chéo như vậy là một trong những nguyên nhân làm mức độ tập trung thị trường ở Việt Nam tăng nhanh hơn nhiều so với các nền kinh tế có thiết chế cạnh tranh mạnh và hệ thống giám sát minh bạch.
4.5. Đặc tính “người thắng hưởng hết” trong các thị trường nền tảng số
Sự phát triển mạnh mẽ của các thị trường nền tảng số tại Việt Nam, từ thương mại điện tử, ví điện tử, ride-hailing đến logistics số, công nghệ tài chính và mạng xã hội… đang tạo ra một dạng cấu trúc thị trường đặc thù, nơi hiệu ứng mạng khiến lợi thế tập trung gia tăng theo cấp số nhân. Trong các mô hình này, nền tảng càng có nhiều người dùng thì càng thu hút thêm nhà cung cấp, và ngược lại, tạo ra vòng lặp tự củng cố, nhanh chóng dẫn đến tình trạng chỉ một hoặc hai nền tảng lớn chiếm phần lớn thị phần.
Đây là đặc điểm phổ biến của kinh tế số trên toàn cầu, nhưng trở nên đáng lo hơn trong bối cảnh thiết chế cạnh tranh, năng lực kiểm soát dữ liệu và cơ chế điều tiết nền tảng của Việt Nam còn tương đối mới mẻ. Khi các nền tảng lớn có thể tích lũy dữ liệu người dùng, kiểm soát các luồng giao dịch và chủ động điều chỉnh thuật toán theo hướng tối ưu hóa lợi thế của riêng mình, rào cản gia nhập thị trường trở nên gần như bất khả thi đối với các doanh nghiệp nhỏ và startup trong nước.
Hệ quả là mức độ tập trung trong các thị trường số tại Việt Nam tăng nhanh hơn đáng kể so với các quốc gia có kinh nghiệm quản lý nền tảng lâu đời và hệ thống pháp lý mạnh mẽ như Chile, Czechia hay Hàn Quốc. Xu hướng “người thắng hưởng hết” này không chỉ làm giảm biên cạnh tranh mà còn đặt ra thách thức lớn cho việc bảo đảm trung lập dữ liệu, duy trì cạnh tranh công bằng và hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp công nghệ mới, vốn là động lực quan trọng của đổi mới sáng tạo và tăng trưởng dài hạn trong kỷ nguyên kinh tế số.
5. Hệ quả tiềm ẩn đối với nền kinh tế
5.1. Giảm đổi mới sáng tạo và suy yếu cạnh tranh thực chất
Một khi thị trường bị chi phối bởi một số doanh nghiệp lớn, áp lực cạnh tranh sẽ giảm đi đáng kể. Các doanh nghiệp thống lĩnh thường có khả năng dựng lên những rào cản gia nhập mạnh mẽ, từ việc kiểm soát kênh phân phối, dữ liệu người dùng, công nghệ lõi cho đến việc tận dụng ưu thế tiếp cận tài chính và quan hệ chính sách. Điều này khiến các doanh nghiệp nhỏ hơn khó có cơ hội tiếp cận thị trường hoặc thử nghiệm mô hình mới. Theo thời gian, sự thiếu vắng cạnh tranh hiệu quả làm suy giảm tốc độ đổi mới sáng tạo của toàn ngành, dẫn tới tình trạng trì trệ công nghệ và năng suất của nền kinh tế. Những lĩnh vực lẽ ra có thể tạo ra giá trị mới hoặc sản phẩm mới bị kìm hãm, và nền kinh tế mất đi khả năng bứt phá trong dài hạn.
5.2. Méo mó phân bổ nguồn lực và suy giảm hiệu quả kinh tế
Một hệ quả quan trọng khác của mức độ tập trung cao là sự méo mó trong phân bổ các nguồn lực quan trọng của nền kinh tế, bao gồm đất đai, tín dụng ngân hàng, trái phiếu doanh nghiệp và đầu tư công. Trong bối cảnh các doanh nghiệp lớn có khả năng tiếp cận ưu tiên hoặc có ảnh hưởng mạnh đối với các kênh phân bổ nguồn lực, vốn thường chảy đến những doanh nghiệp có quyền lực thị trường chứ không phải đến những doanh nghiệp có mức năng suất biên hoặc tiềm năng đổi mới cao. Điều này làm suy giảm hiệu quả tổng thể của nền kinh tế bởi nguồn lực được phân bổ sai địa chỉ, dẫn đến hệ quả là năng suất trì trệ, chất lượng tăng trưởng thấp và khó tạo ra những ngành có giá trị gia tăng cao. Về bản chất, cơ chế thị trường bị suy yếu khi các quyết định đầu tư, thay vì dựa trên hiệu quả kinh tế, lại bị dẫn dắt bởi quyền lực thị trường của một số tập đoàn.
5.3. Gia tăng rủi ro hệ thống và khả năng lan truyền cú sốc
Trong một thị trường mà các tập đoàn lớn mở rộng đa ngành hoặc có liên kết chéo qua nhiều lĩnh vực như tài chính, trái phiếu, bất động sản, bán lẻ và sản xuất tiêu dùng, rủi ro hệ thống tăng lên đáng kể. Khi một tập đoàn có quy mô lớn và mức độ liên thông mạnh gặp vấn đề về thanh khoản, quản trị rủi ro hoặc sai sót trong triển khai dự án, cú sốc đó có thể lan sang các lĩnh vực khác thông qua các mối liên kết tài chính, tín dụng hoặc chuỗi cung ứng. Điều này đặc biệt nguy hiểm trong bối cảnh Việt Nam đang phát triển nhanh nhưng thể chế giám sát tài chính liên ngành còn chưa hoàn thiện. Rủi ro của một doanh nghiệp lớn có thể biến thành rủi ro hệ thống, gây mất ổn định thị trường tài chính, giảm niềm tin của nhà đầu tư và thậm chí ảnh hưởng đến ổn định vĩ mô. Hiện tượng này đã từng xuất hiện tại nhiều nền kinh tế đang phát triển, và Việt Nam không nằm ngoài quỹ đạo đó nếu mức độ tập trung tiếp tục tăng nhanh.
5.4. Suy giảm sức bật của SMEs và thu hẹp không gian thị trường
SMEs đóng vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm, duy trì năng động thị trường và nuôi dưỡng các doanh nghiệp dẫn dắt tương lai. Tuy nhiên, khi thị trường bị chi phối bởi các tập đoàn lớn, SMEs không còn nhiều không gian thị trường để phát triển, mở rộng quy mô hay tham gia sâu vào chuỗi giá trị. Họ thường gặp khó khăn trong tiếp cận khách hàng, thị phần, vốn và công nghệ, những yếu tố tối quan trọng để trưởng thành. Hệ quả là nền kinh tế thiếu vắng những doanh nghiệp cỡ trung, tức nhóm thường trở thành động lực đổi mới, cạnh tranh và quốc tế hóa ở các nền kinh tế thành công. Khi SMEs không thể phát triển thành mid-size champions, cấu trúc thị trường càng trở nên tập trung hơn, và vòng xoáy kém cạnh tranh tiếp tục tự củng cố. Về lâu dài, điều này làm suy giảm cả tính linh hoạt lẫn sức bật của nền kinh tế, khiến Việt Nam khó tạo ra những doanh nghiệp đầu tàu mới có khả năng cạnh tranh quốc tế.
6. Việt Nam cần làm gì để tránh bẫy tập trung quá mức?
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mà cấu trúc thị trường có vai trò quyết định đến chất lượng tăng trưởng và khả năng bứt phá khỏi nhóm thu nhập trung bình. Mức độ tập trung thị trường cao nếu không được điều tiết đúng hướng sẽ trở thành lực cản lớn cho đổi mới sáng tạo, làm suy yếu động lực cạnh tranh của nền kinh tế và có thể tạo rủi ro hệ thống. Do đó, yêu cầu đặt ra đối với Việt Nam không chỉ là giảm mức độ tập trung một cách cơ học, mà quan trọng hơn là xây dựng một hệ thống thể chế đủ mạnh để duy trì sự cân bằng tinh tế giữa hai mục tiêu: (i) nuôi dưỡng các doanh nghiệp đầu tàu có khả năng vươn ra quốc tế, và (ii) đồng thời đảm bảo thị trường vận hành công bằng, minh bạch, không rơi vào tình trạng bị chi phối bởi một vài nhóm quyền lực.
Mục tiêu thứ nhất, Việt Nam rõ ràng cần thúc đẩy sự hình thành và phát triển của các “national champions”, tức những doanh nghiệp đủ lớn, đủ năng lực công nghệ và đủ tầm nhìn để tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trong bối cảnh cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt, quốc gia nào không tạo ra được những doanh nghiệp đầu tàu thực sự có sức cạnh tranh sẽ dễ bị tụt lại phía sau. Tuy nhiên, việc nuôi dưỡng các doanh nghiệp lớn thành công không thể đồng nghĩa với việc nới lỏng các chuẩn mực cạnh tranh hoặc tạo cơ chế đặc quyền mang tính thân hữu. Một doanh nghiệp đầu tàu chỉ thực sự có ý nghĩa khi sức mạnh của họ được xây dựng từ năng lực nội tại và đổi mới công nghệ, chứ không phải từ sự bảo hộ hay thiếu vắng cạnh tranh.
Mục tiêu thứ hai, Việt Nam cần củng cố mạnh mẽ khung pháp lý và thiết chế thực thi để đảm bảo thị trường cạnh tranh lành mạnh. Điều này đòi hỏi tăng cường luật cạnh tranh, củng cố cơ quan chống độc quyền và trao cho họ đủ quyền hạn lẫn tính độc lập để kiểm soát các hành vi thao túng thị trường. Minh bạch hóa sở hữu chéo giữa các tập đoàn và định chế tài chính là yêu cầu then chốt để hạn chế tình trạng doanh nghiệp lợi dụng quan hệ chéo nhằm mở rộng quyền lực thị trường theo cách thiếu lành mạnh. Với các doanh nghiệp đa ngành và nền tảng số, việc giám sát và đánh giá rủi ro cần được thực hiện theo hướng liên ngành, bởi đây là những lĩnh vực mà hiệu ứng mạng, dữ liệu và cấu trúc thị trường có thể dẫn đến tập trung nhanh hơn nhiều so với các ngành truyền thống.
Một trọng tâm chính sách khác không thể thiếu là phát triển tầng lớp doanh nghiệp cỡ trung, nhóm doanh nghiệp thường đóng vai trò nền tảng cạnh tranh tại các nền kinh tế vận hành hiệu quả. Việt Nam cần xây dựng một hệ sinh thái giúp các SMEs có thể mở rộng quy mô, nâng cấp công nghệ, tăng năng lực quản trị và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Nếu doanh nghiệp trung bình không thể phát triển, thị trường sẽ luôn bị phân cực và mức độ tập trung gia tăng một cách tự nhiên cho dù Nhà nước không chủ ý tạo ra. Do đó, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cỡ trung phải được coi là một phần của chính sách cạnh tranh, chứ không chỉ là một chính sách công nghiệp hay chính sách cho SMEs.
Cuối cùng, để thị trường vận hành cạnh tranh hơn, Việt Nam cần giảm rào cản gia nhập đối với doanh nghiệp mới và tăng cường các cơ chế bảo đảm sân chơi bình đẳng. Đảm bảo chi phí gia nhập thị trường thấp, luôn có dòng chảy doanh nghiệp mới ra đời và có thể cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới và giảm nguy cơ thị trường bị chi phối bởi nhóm doanh nghiệp lớn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế bước vào giai đoạn quy mô lớn hơn và phức tạp hơn, ở đó cạnh tranh lành mạnh sẽ là điều kiện tiên quyết để nâng cao năng suất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tránh rơi vào quỹ đạo của những quốc gia thu nhập trung bình bị mắc kẹt bởi cấu trúc thị trường quá tập trung.
7. Kết luận
Chỉ số về mức độ phân tán doanh nghiệp trong WDR 2024 phản ánh một xu hướng quan trọng trong cấu trúc thị trường Việt Nam, đó là quá trình tập trung hóa đang diễn ra nhanh hơn so với nhiều nền kinh tế có cùng mức thu nhập. Việt Nam không nằm trong nhóm các nước có mức độ tập trung cực cao, nhưng mức điểm thấp hơn đáng kể so với trung bình của nhóm thu nhập trung bình cho thấy quyền lực thị trường đang dồn vào tay một số tập đoàn lớn trong khi thiết chế cạnh tranh, cơ chế giám sát và các công cụ điều tiết chưa thực sự theo kịp tốc độ mở rộng của khu vực doanh nghiệp. Đây vừa là dấu hiệu của một nền kinh tế đang trưởng thành, vừa là lời cảnh báo về những rủi ro có thể tích tụ nếu quyền lực thị trường không được kiểm soát bằng các chuẩn mực pháp lý và cạnh tranh phù hợp.
Xu hướng này đồng thời mang trong mình cả cơ hội lẫn thách thức. Một mặt, sự hình thành các doanh nghiệp lớn có thể giúp Việt Nam tạo ra những đầu tàu có khả năng cạnh tranh quốc tế, đóng vai trò dẫn dắt đổi mới công nghệ và mở rộng chuỗi giá trị. Nhưng mặt khác, nếu sự trỗi dậy của các tập đoàn lớn không đi đôi với một hệ thống cạnh tranh minh bạch và một cơ chế phân bổ nguồn lực công bằng, thị trường có thể bị khóa cứng, làm triệt tiêu động lực phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa, hạn chế khả năng đổi mới và kéo tụt tăng trưởng dài hạn. Bài học từ nhiều quốc gia thu nhập trung bình cho thấy một nền kinh tế bị tập trung hóa quá mức thường rất khó tạo ra các làn sóng đổi mới mới, dễ mắc kẹt trong trạng thái trì trệ năng suất và khó bứt phá lên nhóm thu nhập cao.
Vì vậy, việc duy trì một thị trường đủ mở, đủ rộng và đủ cạnh tranh sẽ là điều kiện có tính chiến lược đối với tương lai phát triển của Việt Nam. Cấu trúc thị trường sẽ quyết định liệu Việt Nam có thể nâng cao năng suất, thu hút đầu tư chất lượng cao, hình thành được những doanh nghiệp đầu tàu thực sự mạnh, và quan trọng nhất là thoát khỏi quỹ đạo của bẫy thu nhập trung bình trong thập niên tới hay không. Con đường phía trước đòi hỏi một hệ thống thể chế có khả năng song hành, khuyến khích doanh nghiệp lớn phát triển bằng năng lực thật, đồng thời thiết lập những rào chắn thể chế đủ mạnh để đảm bảo quyền lực thị trường không bị lạm dụng và cạnh tranh luôn được duy trì một cách lành mạnh./.
