Bức tranh chung

Dữ liệu Ngân hàng Thế giới (2024) cung cấp một lát cắt quan trọng về môi trường đầu tư năng lượng tái tạo toàn cầu, thông qua hai biến số nền tảng: GDP bình quân đầu người và chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC – Weighted Average Cost of Capital) dành cho các dự án điện mặt trời quy mô lớn. Đây là cặp biến phản ánh trực tiếp năng lực phát triển năng lượng sạch của từng quốc gia, bởi GDP/người cho biết mức độ phát triển kinh tế – xã hội, còn WACC quyết định chi phí huy động vốn – yếu tố then chốt trong tổng chi phí sản xuất điện tái tạo.

Điểm đáng chú ý là Việt Nam, dù vẫn được xếp trong nhóm thu nhập trung bình thấp, lại có mức WACC khoảng 7%, tương đương mức trung bình toàn cầu của nhóm thu nhập trung bình và thậm chí thấp hơn nhiều quốc gia có thu nhập tương đương hoặc cao hơn. Điều này cho thấy nhà đầu tư quốc tế vẫn đánh giá Việt Nam là thị trường có mức rủi ro chấp nhận được, phản ánh sự ổn định tương đối của kinh tế vĩ mô và sức hấp dẫn của thị trường điện. Tuy nhiên, mức WACC này vẫn cao hơn đáng kể so với nhóm thu nhập cao, khoảng 2 – 4%, nhờ khung pháp lý minh bạch, thị trường vốn phát triển và rủi ro hợp đồng thấp.

Nói cách khác, chi phí vốn của Việt Nam không quá cao tuyệt đối trong nhóm đang phát triển, nhưng vẫn tạo ra khoảng cách lớn nếu đặt trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu về đầu tư xanh. Chính khoảng cách này giải thích vì sao các dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn tại Việt Nam vẫn gặp khó trong tạo đột phá, dù tiềm năng tự nhiên vượt trội.

Vị trí tương đối của Việt Nam: thu nhập còn thấp nhưng chi phí vốn ở mức trung bình

Trong nhóm các quốc gia thu nhập trung bình thấp, những nước như Bangladesh, Pakistan, Kenya, Ghana hay Ấn Độ đều có WACC dao động từ 6% đến 9%. Với mức khoảng 7%, Việt Nam nằm dưới mức chi phí vốn trung bình của nhóm nước thu nhập trung bình thấp (đường màu cam) và thậm chí thấp hơn một số nền kinh tế có thu nhập trung bình cao. Điều này phản ánh rằng thị trường Việt Nam, xét riêng về chi phí vốn cho các dự án điện mặt trời, không thuộc nhóm rủi ro cao như nhiều lo ngại trước đây.

Mặc dù GDP bình quân đầu người của Việt Nam chỉ vào khoảng 2.600 USD (giá 2015), nhà đầu tư vẫn đánh giá môi trường đầu tư tại Việt Nam là chấp nhận được về mức độ rủi ro, phần nhờ sự ổn định chính trị, triển vọng tăng trưởng dài hạn và quy mô thị trường năng lượng lớn. Việt Nam vì thế không bị định giá theo cách của các thị trường bấp bênh hay thiếu khả năng dự báo, vốn thường kéo WACC lên mức rất cao.

Nói cách khác, Việt Nam tuy vẫn thuộc nhóm thu nhập trung bình thấp, nhưng lại sở hữu một số đặc điểm của các quốc gia thu nhập trung bình cao, đặc biệt là về mức độ ổn định và tính hấp dẫn của môi trường đầu tư, nhờ đó giúp WACC duy trì ở mức vừa phải. Điều này đặt Việt Nam vào vị trí tương đối thuận lợi trong nhóm các nền kinh tế đang phát triển muốn thu hút đầu tư vào năng lượng tái tạo.

So với nhóm thu nhập trung bình cao: khoảng cách chi phí vốn là khá cạnh tranh

Nhóm các quốc gia thu nhập trung bình cao, như Malaysia, Trung Quốc, Brazil, Colombia hay Nam Phi, có mức WACC trung bình vào khoảng gần 8%. Điều đáng chú ý là mức WACC của Việt Nam thậm chí còn thấp hơn mặt bằng chung của nhóm này, mặc dù GDP/người của Việt Nam thấp hơn rất nhiều. Điều đó cho thấy nhà đầu tư đánh giá môi trường vĩ mô của Việt Nam tương đối ổn định và ít rủi ro hơn mức mà chênh lệch thu nhập có thể gợi ý. Năng lực hấp thụ vốn, quy mô thị trường điện ngày càng mở rộng và tiềm năng tăng trưởng dài hạn cũng góp phần giúp Việt Nam duy trì chi phí vốn ở mức cạnh tranh so với các nền kinh tế có thu nhập cao hơn.

Tuy nhiên, chênh lệch chi phí vốn nhỏ không đồng nghĩa với việc Việt Nam đã san bằng khoảng cách. Các nước thu nhập trung bình cao sở hữu thị trường tài chính sâu hơn, cơ chế hợp đồng ổn định hơn và rủi ro pháp lý thấp hơn. Đây là những yếu tố sẽ tiếp tục tạo lợi thế trong thu hút đầu tư xanh quy mô lớn. Nếu Việt Nam không tiếp tục cải thiện chất lượng thể chế và giảm rủi ro hợp đồng trong ngành điện, khoảng cách WACC tuy nhỏ nhưng sẽ đủ lớn để đặt Việt Nam vào vị thế bất lợi trong cạnh tranh đầu tư năng lượng tái tạo trong thập kỷ tới.

So với nhóm thu nhập cao: khoảng cách chi phí vốn vẫn rất lớn

Đối sánh quan trọng nhất của Việt Nam là nhóm các quốc gia thu nhập cao như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức, Pháp, Anh, Úc hay Hoa Kỳ. Ở nhóm này, WACC cho các dự án điện mặt trời chỉ nằm trong khoảng 2 – 4%, thấp hơn Việt Nam từ 3 đến 5 điểm phần trăm. Đây là mức chênh lệch rất lớn trong lĩnh vực hạ tầng năng lượng, ở đó chi phí vốn chiếm tỷ trọng cao nhất trong giá thành sản xuất điện.

Khoảng cách WACC này tác động trực tiếp đến LCOE (Levelized Cost of Electricity). Một dự án điện mặt trời hoạt động với WACC bằng 7% sẽ có chi phí điện quy dẫn cao hơn đáng kể so với cùng dự án đó nhưng sử dụng WACC 3%, dù toàn bộ công nghệ, suất đầu tư hay điều kiện vận hành là như nhau. Điều này lý giải vì sao năng lượng tái tạo ở châu Âu, Nhật Bản hay Hàn Quốc rẻ hơn nhiều, không phải vì họ có điều kiện tự nhiên tốt hơn mà vì họ huy động được vốn rẻ hơn.

Khoảng cách với các nước thu nhập cao phản ánh một thực tế là hệ thống pháp lý, khả năng huy động vốn quốc tế, mức độ rủi ro hợp đồng và chiều sâu của thị trường tài chính tại Việt Nam vẫn chưa đủ mạnh để đưa WACC về mức tương đương với các nền kinh tế phát triển. Đây chính là rào cản quan trọng khiến chi phí năng lượng tái tạo ở Việt Nam vẫn cao và tiến trình chuyển dịch năng lượng chưa đạt tốc độ kỳ vọng.

Vì sao WACC của Việt Nam ở mức không quá cao nhưng vẫn phản ánh nhiều rủi ro?

Mức WACC khoảng 7% của Việt Nam có thể xem là không tệ nếu đặt trong bối cảnh nước ta vẫn thuộc nhóm thu nhập trung bình thấp. Chi phí vốn này thấp hơn nhiều quốc gia cùng nhóm và cho thấy Việt Nam được nhìn nhận là thị trường có mức rủi ro trung bình trong mắt nhà đầu tư quốc tế. Tuy vậy, mức 7% vẫn cao hơn đáng kể so với vùng WACC 3 – 5% vốn cần thiết để các dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn đạt tính cạnh tranh vượt trội. Điều đó có nghĩa là Việt Nam vừa tránh được vùng chi phí vốn cao bất lợi, nhưng vẫn chưa bước vào nhóm quốc gia có khả năng huy động vốn rẻ để bứt phá về năng lượng xanh.

Có ba yếu tố lý giải vì sao WACC của Việt Nam dừng lại ở mức 7%. Thứ nhất, Việt Nam được hưởng lợi từ sự ổn định vĩ mô tương đối tốt như lạm phát thấp, tăng trưởng kinh tế ổn định và rủi ro địa chính trị thấp hơn nhiều quốc gia đang phát triển khác. Nhờ đó, Việt Nam không bị xếp vào nhóm rủi ro cao như Sri Lanka hay Pakistan – những nước mà WACC bị đội lên rất nhiều vì bất ổn vĩ mô và bấp bênh tài khóa.

Thứ hai, dù môi trường ổn định, rủi ro liên quan đến hợp đồng mua bán điện (PPA) và khung chính sách vẫn đáng kể. Tính bankable chưa cao, thay đổi chính sách giá điện thiếu nhất quán, và rủi ro cắt giảm công suất chưa được chia sẻ đầy đủ khiến nhà đầu tư yêu cầu thêm phần bù rủi ro. Các yếu tố này không đủ lớn để đẩy WACC lên hai chữ số, nhưng đủ để giữ Việt Nam ở mức 7% thay vì tiến gần ngưỡng 5%.

Cuối cùng, thị trường tài chính Việt Nam vẫn chưa có độ sâu và thiếu các định chế chuyên cung cấp vốn dài hạn với chi phí thấp. Lãi suất dài hạn cao, thị trường trái phiếu doanh nghiệp hạn chế và sự thiếu vắng các quỹ hưu trí lớn hoặc quỹ cơ sở hạ tầng khiến chi phí vốn khó giảm sâu. Bên cạnh đó, thị trường điện chưa vận hành theo cơ chế cạnh tranh hoàn chỉnh cũng làm tăng rủi ro tài chính cho các dự án năng lượng tái tạo.

Nói chung, WACC 7% phản ánh sự pha trộn giữa ổn định vĩ mô tích cực và rủi ro thể chế còn tồn tại. Đây là mức không quá bất lợi, nhưng cũng chưa đủ thấp để tạo động lực mạnh mẽ cho chuyển dịch năng lượng quy mô lớn.

Ý nghĩa đối với chuyển dịch năng lượng và thu hút đầu tư xanh

Mức WACC khoảng 7% đặt Việt Nam vào nhóm trung bình của các nền kinh tế đang phát triển, và điều này mang theo hai hàm ý trái chiều cho quá trình chuyển dịch năng lượng. Ở chiều tích cực, chi phí vốn ở mức này chưa đủ cao để làm tê liệt các dự án năng lượng tái tạo. Nhờ đó, nhiều dự án điện mặt trời và điện gió trên bờ vẫn có thể triển khai với hiệu quả tài chính chấp nhận được, dù tỷ suất lợi nhuận không quá vượt trội. Đây là lý do trong giai đoạn 2018 – 2021, Việt Nam vẫn thu hút được làn sóng đầu tư lớn vào điện tái tạo.

Tuy nhiên ở chiều ngược lại, WACC 7% vẫn là rào cản đáng kể đối với các công nghệ phức tạp và mang tính chiến lược dài hạn như điện gió ngoài khơi, lưu trữ năng lượng hay hydrogen xanh. Những công nghệ này chỉ thực sự cạnh tranh khi chi phí vốn giảm xuống vùng 3 – 5%, tương đương mức của các nền kinh tế phát triển. Chênh lệch vài điểm phần trăm trong WACC có thể khiến giá thành điện quy dẫn (LCOE) tăng lên đáng kể, làm nhiều dự án chiến lược khó đạt khả năng tài chính dù có tiềm năng kỹ thuật lớn.

Nếu Việt Nam không tiếp tục giảm WACC thông qua cải thiện thể chế, tăng độ tin cậy của PPA, phát triển thị trường vốn xanh hoặc giảm rủi ro truyền tải, tiến trình chuyển dịch năng lượng sẽ đi chậm hơn cơ hội, đặc biệt trong giai đoạn quyết định 2025 – 2035. Đây là giai đoạn mà các quốc gia chạy đua thu hút đầu tư xanh quy mô lớn, và lợi thế chỉ thuộc về những nước có khả năng huy động vốn rẻ và ổn định.

Kết luận

Dù ở nhóm thu nhập trung bình thấp, nhưng Việt Nam có mức WACC tương đương hoặc thấp hơn nhiều quốc gia cùng nhóm. Điều này phản ánh sự ổn định chính trị, kinh tế và khả năng hấp thụ vốn của thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, khi đặt cạnh các nước thu nhập cao, khác biệt về chi phí vốn vẫn quá lớn, có thể ảnh hưởng mạnh đến lộ trình Net Zero 2050 và mục tiêu phát triển ngành năng lượng tái tạo theo quy mô lớn.

Để chuyển sang nhóm nước có chi phí vốn thấp, Việt Nam cần củng cố nền tảng thể chế, cải thiện độ bankable của hợp đồng PPA, mở rộng thị trường vốn xanh, giảm rủi ro truyền tải và minh bạch hóa cơ chế giá điện. Khi đó, mức WACC 7% hôm nay có thể được kéo xuống 5%, và Việt Nam thực sự bước vào giai đoạn cạnh tranh mới trong cuộc đua năng lượng sạch./.