Tái cơ cấu lao động và năng suất ở Việt Nam: Động lực, giới hạn và hàm ý từ so sánh khu vực
Tăng trưởng năng suất lao động trong các nền kinh tế Đông Á – Thái Bình Dương ba thập niên qua cho thấy một mẫu số chung: những quốc gia có mức độ tái cơ cấu mạnh, tức là chuyển dịch lao động khỏi các ngành có năng suất thấp sang các ngành có năng suất cao hơn, thường đạt mức tăng trưởng năng suất vượt trội. Việt Nam là một ví dụ tiêu biểu. Số liệu giai đoạn 1991 – 2018 cho thấy tái cơ cấu đã đóng góp đáng kể vào tăng năng suất của Việt Nam, với những động lực khác biệt qua từng thời kỳ và đặt Việt Nam vào nhóm nền kinh tế dịch chuyển thành công nhất khu vực.
Giai đoạn 1991 – 1996 đánh dấu sự bùng nổ của tăng năng suất nhờ tái cơ cấu. Việt Nam ghi nhận mức đóng góp rất mạnh từ dịch chuyển lao động sang các ngành phi nông nghiệp, đặc biệt là dịch vụ và công nghiệp. Số liệu cho thấy khu vực dịch vụ đóng góp 3,01 điểm phần trăm vào tăng năng suất, trong khi công nghiệp chế tạo đóng góp 0,72 điểm phần trăm và các ngành công nghiệp khác đạt 2,11 điểm phần trăm. Ngay cả nông nghiệp, vốn có năng suất thấp, cũng đóng góp dương 0,60 điểm phần trăm, chủ yếu do lao động rời khỏi khu vực này, làm tăng năng suất chung. Tổng đóng góp của tái cơ cấu trong giai đoạn này lên đến hơn 6,44 điểm phần trăm, một mức rất cao so với các nước trong khu vực (Philippines chỉ 0,23 điểm, Indonesia khoảng 5,08 điểm, Malaysia 5,48 điểm, Thái Lan xấp xỉ 6,33 điểm, và chỉ sau Trung Quốc 9,23 điểm). Đây là giai đoạn nền kinh tế Việt Nam hưởng lợi lớn từ đô thị hóa sớm, đổi mới thể chế và mở cửa thương mại.
Bước sang giai đoạn 2000 – 2006, đóng góp từ tái cơ cấu của Việt Nam bắt đầu giảm tốc, nhưng vẫn duy trì ở mức cao so với ASEAN. Dịch vụ tiếp tục là động lực lớn với 1,48 điểm phần trăm, công nghiệp chế tạo đóng góp 1,01 điểm phần trăm, và các ngành công nghiệp khác 0,75 điểm phần trăm. Đáng chú ý, đóng góp của nông nghiệp giảm còn khoảng 0,21 điểm phần trăm, phản ánh tốc độ rút lao động khỏi nông nghiệp đã chậm lại. So với giai đoạn 1991 – 96, đóng góp của dịch vụ giảm một nửa, từ 3,01 xuống 1,48, cho thấy Việt Nam không còn dư địa lớn để chuyển dịch lao động đơn thuần mà bắt đầu chuyển sang giai đoạn tăng trưởng dựa trên nâng cấp kỹ năng và thu hút FDI. Điều này phù hợp với bối cảnh Việt Nam chuẩn bị gia nhập WTO, công nghiệp chế tạo phát triển mạnh và năng suất nội ngành bắt đầu đóng vai trò lớn hơn.
Giai đoạn 2011 – 2018 mang lại một cấu trúc tăng trưởng khác biệt và có tính dài hạn hơn. Tại đây, vai trò của công nghiệp chế biến chế tạo trở nên nổi bật hơn hẳn. Việt Nam ghi nhận mức đóng góp 1,44 điểm phần trăm từ công nghiệp chế biến chế tạo, mức cao nhất trong cả ba giai đoạn, vượt qua cả Indonesia (0,58) và Philippines (1,00), và tiệm cận Trung Quốc (1,65). Khu vực dịch vụ cũng tăng mạnh đóng góp lên 2,23 điểm phần trăm, thấp hơn Trung Quốc (4,19), Philippines (3,16) và Thái Lan (2,58), nhưng cao hơn Malaysia (1,40) và Indonesia (1,80). Đóng góp của nông nghiệp tăng lên 0,32 điểm phần trăm, cho thấy lao động tiếp tục rời khỏi nông nghiệp, dù tốc độ chuyển dịch đã chậm hơn. Các ngành công nghiệp khác cũng đóng góp 0,68 điểm phần trăm, thấp hơn hai giai đoạn đầu nhưng vẫn là một thành phần quan trọng. Tổng hợp lại, tái cơ cấu đóng góp khoảng 4,67 điểm phần trăm cho tăng năng suất trong giai đoạn 2011 – 2018, đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia có tái cơ cấu năng động nhất ASEAN, chỉ sau Trung Quốc.
So sánh với các nước khác cho thấy Việt Nam hiện giữ vị trí trung gian giữa hai mô hình phát triển khác nhau. Một mặt, Việt Nam giống Trung Quốc ở chỗ dịch chuyển mạnh sang công nghiệp chế biến chế tạo, đặc biệt là trong lĩnh vực điện tử, nhờ sự hiện diện của các tập đoàn như Samsung, Intel và LG. Mặt khác, Việt Nam đang tiệm cận mô hình Philippines ở chỗ khu vực dịch vụ có đóng góp ngày càng lớn, nhưng lợi thế của Việt Nam là dịch vụ không chỉ phụ thuộc vào các ngành năng suất thấp mà bắt đầu mở rộng sang logistics, CNTT, thương mại số và dịch vụ doanh nghiệp. So với Indonesia, nơi tái cơ cấu bị chậm lại từ giai đoạn 2011 – 18, Việt Nam có vị thế vượt trội hơn nhờ khả năng hấp thụ lao động và FDI tốt hơn.
Tuy nhiên, các con số cũng hé lộ những giới hạn mới. Đóng góp của nông nghiệp ngày càng nhỏ, cho thấy dư địa dịch chuyển khỏi nông nghiệp dần cạn kiệt, tốc độ tăng năng suất trong tương lai buộc phải dựa nhiều hơn vào năng suất nội ngành. Dịch vụ dù đóng góp lớn nhưng vẫn còn dựa nhiều vào các phân ngành năng suất thấp. Dữ liệu quốc tế chỉ ra rằng dịch vụ hiện đại như tài chính, công nghệ và logistics mới là động lực thực sự của năng suất dài hạn. Trong khi đó, công nghiệp chế biến chế tạo, dù đóng góp mạnh, vẫn chủ yếu phụ thuộc vào các doanh nghiệp FDI, với mức độ lan tỏa công nghệ chưa cao. Nếu không nâng cấp chuỗi giá trị, Việt Nam có thể mắc kẹt trong mô hình sản xuất gia công, khó tạo ra động lực tăng năng suất bền vững.
Nhìn tổng thể, số liệu đóng góp vào tăng năng suất từ tái cơ cấu giai đoạn 1991 – 2018 cho thấy Việt Nam đang đi đúng hướng, nhưng cần bước vào giai đoạn cải cách sâu hơn để duy trì đà tăng năng suất. Tái cơ cấu trong tương lai không còn có thể phụ thuộc vào chuyển dịch lao động giữa các ngành như trước, mà cần dựa vào nâng cấp sản xuất, phát triển dịch vụ hiện đại, tăng nội địa hóa trong công nghiệp chế tạo, và nâng cao chất lượng lao động. Đây chính là nền tảng để Việt Nam tránh bẫy thu nhập trung bình và bước sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất giống các nền kinh tế công nghiệp mới.Top of Form
Một số hàm ý từ tái cơ cấu sang nâng cấp cấu trúc nền kinh tế
Những kết quả trên cho thấy mô hình tăng trưởng của Việt Nam dựa trên tái cơ cấu lao động đã phát huy hiệu quả mạnh mẽ trong ba thập niên qua, nhưng đang dần đi tới giới hạn tự nhiên khi lực lượng lao động trong nông nghiệp giảm mạnh và tốc độ dịch chuyển cơ học bắt đầu chậm lại. Vì vậy, hàm ý chính sách quan trọng nhất trong giai đoạn tới là chuyển trọng tâm từ tái phân bổ lao động sang nâng cấp cấu trúc nền kinh tế. Điều này đòi hỏi cải cách đồng thời ở ba trụ cột: (i) năng suất nội ngành, (ii) chất lượng nguồn nhân lực, và (iii) thể chế kinh tế.
Trước hết, khu vực công nghiệp chế tạo cần được nâng cấp để đảm nhận vai trò động lực tăng năng suất chủ đạo trong thập niên tới. Số liệu cho thấy đóng góp của chế tạo tăng từ 0,72 điểm phần trăm giai đoạn 1991 – 96 lên 1,44 điểm giai đoạn 2011 – 18, phản ánh vai trò ngày càng lớn của các doanh nghiệp FDI. Tuy nhiên, đóng góp này chỉ có ý nghĩa bền vững nếu Việt Nam nâng cao được tỷ lệ nội địa hóa và năng lực hấp thụ công nghệ. Các chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ, liên kết chuỗi cung ứng, cụm ngành công nghiệp công nghệ cao và ưu đãi có điều kiện đối với R&D trở nên thiết yếu. Thay vì cạnh tranh bằng ưu đãi thuế, Việt Nam cần cạnh tranh bằng hạ tầng công nghiệp, dịch vụ logistics chất lượng cao và một môi trường thể chế đủ tin cậy để doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn.
Song song đó, khu vực dịch vụ, vốn đã đóng góp từ 1,48 đến 3,01 điểm phần trăm vào tăng năng suất qua các giai đoạn, phải được tái định vị để chuyển dịch từ các dịch vụ truyền thống năng suất thấp sang các dịch vụ tri thức và dịch vụ hiện đại. Tăng trưởng năng suất dựa vào thương mại nhỏ lẻ, du lịch giá rẻ hay vận tải truyền thống không thể kéo dài. Các ngành như logistics, dịch vụ doanh nghiệp, tài chính, công nghệ thông tin, thương mại điện tử, y tế và giáo dục chất lượng cao phải trở thành nền tảng của nền kinh tế dịch vụ. Điều này đặt ra yêu cầu cải cách mạnh mẽ hơn về điều kiện kinh doanh, khả năng cạnh tranh trong khu vực tài chính, số hóa dịch vụ công, và đặc biệt là chất lượng hạ tầng số.
Về phía thị trường lao động, thách thức lớn nhất của Việt Nam là chất lượng lao động chưa theo kịp yêu cầu của nền kinh tế mới. Khi lợi thế chuyển dịch lao động khỏi nông nghiệp giảm dần, tăng năng suất sẽ phụ thuộc chủ yếu vào kỹ năng của lực lượng lao động trong công nghiệp và dịch vụ. Điều này đòi hỏi một chiến lược nâng cấp kỹ năng toàn diện bao gồm giáo dục nghề, đào tạo lại, liên kết doanh nghiệp, trường học và chuẩn hóa năng lực kỹ thuật. Nếu không nâng cấp kỹ năng, dòng FDI mới sẽ tiếp tục tập trung vào phân đoạn giá trị thấp, hạn chế khả năng tăng năng suất nội ngành.
Cuối cùng, chìa khóa của quá trình chuyển đổi này nằm ở cải cách thể chế. Năng suất không chỉ là câu chuyện của công nghệ hay kỹ năng, nó là kết quả của một hệ sinh thái thể chế cho phép các nguồn lực di chuyển đến nơi sử dụng hiệu quả nhất với chi phí giao dịch thấp nhất. Cải cách thủ tục hành chính, ổn định chính sách, nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật, minh bạch hóa các quy định và hiện đại hóa quản trị công là những điều kiện tiên quyết để nâng cấp cấu trúc sản xuất. Đặc biệt, việc phát triển các đô thị động lực, nâng cấp hạ tầng logistics và cải thiện chất lượng điều phối vùng sẽ giúp các khu vực dịch vụ và công nghiệp chế tạo đạt hiệu quả năng suất cao hơn, tạo ra chu kỳ tăng trưởng mới dựa trên chất lượng thay vì số lượng lao động.
Tóm lại, dữ liệu về tái cơ cấu lao động giai đoạn 1991 – 2018 gửi đi một thông điệp quan trọng: Việt Nam đã tận dụng tốt lợi thế của một nền kinh tế chuyển đổi, nhưng để bước sang giai đoạn phát triển mới, trọng tâm chính sách cần chuyển mạnh từ tái cơ cấu sang nâng cấp cấu trúc. Chỉ khi tạo ra được một môi trường thể chế thuận lợi, lực lượng lao động có kỹ năng và chuỗi giá trị công nghiệp, dịch vụ có hàm lượng tri thức cao, Việt Nam mới duy trì được tăng năng suất dài hạn và tiến gần hơn tới quỹ đạo của các nền kinh tế công nghiệp mới trong khu vực./.
